Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ giao thông Latvia
Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ giao thông Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 106,85 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ giao thông | |||||||||||
| Latvia | 106,85 | 104,96 | 101,67 | 102,52 | 98,61 | 97,04 | 102,65 | 98,62 | 102,25 | 99,92 | |
| Estonia | 106,61 | 103,74 | 100,64 | 98,93 | 98,22 | 97,51 | 101,56 | 97,91 | 106,81 | 99,51 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ giao thông Latvia
Quốc gia ven biển Baltic này phản ánh sự biến động chi phí mà người tiêu dùng phải chi trả cho các dịch vụ vận tải công cộng và sửa chữa phương tiện cá nhân. Chỉ số này tách biệt rõ ràng với các nhóm hàng hóa tiêu dùng bền như xe hơi hay xe gắn máy, tập trung hoàn toàn vào khía cạnh dịch vụ di chuyển.
Khi nghiên cứu biểu đồ, người dùng cần lưu ý tính chất cập nhật thường xuyên theo tháng và khả năng số liệu ước tính sẽ được điều chỉnh hồi tố. Để có góc nhìn chuẩn xác về xu hướng giá, việc so sánh mức thay đổi với cùng kỳ năm trước luôn được ưu tiên hơn so với việc đối chiếu giữa hai tháng liền kề.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi của chỉ tiêu bao gồm những hoạt động nào?
- Chỉ tiêu bao gồm giá cước vận tải hành khách các loại và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện.
- Tần suất phát hành dữ liệu của chỉ tiêu này ra sao?
- Dữ liệu được cập nhật đều đặn theo tháng.
- Vì sao các con số cũ có thể thay đổi ở các lần xem sau?
- Đó là do số liệu sơ bộ ban đầu đã được cập nhật lại bằng thông tin đầy đủ và chính xác hơn.