Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Latvia
Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 103,45 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng công nghiệp không lâu bền | |||||||||||
| Latvia | 103,45 | 103,29 | 101,63 | 102,63 | 101,37 | 101,2 | 100,43 | 100,46 | 99,39 | 100,54 | |
| Estonia | 100,45 | 100,6 | 101,43 | 100,05 | 101,15 | 100,06 | 100,77 | 101,13 | 100,85 | 101,48 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Latvia
Xứ sở ven biển vùng Đông Bắc châu Âu này ghi nhận sự dịch chuyển giá cả của các vật phẩm công nghiệp tiêu dùng nhanh, bao gồm những sản phẩm tiêu hao nhanh chóng sau khi mở hộp hoặc đưa vào sử dụng. Danh mục này loại bỏ hoàn toàn các mặt hàng có thời gian khai thác kéo dài như thiết bị gia dụng lớn hoặc phương tiện di chuyển, nhằm cô lập rõ nét sức ép chi phí từ nhóm nhu yếu phẩm phổ thông.
Các số liệu thống kê được phát hànhều đặn mỗi tháng và đi kèm khả năng được rà soát lại khi nguồn tin bổ sung được tổng hợp đầy đủ. Để đọc hiểu chính xác xu hướng dài hạn, người theo dõi cần cẩn trọng với các biến động ngắn hạn xuất hiện đột ngột trong những tháng có sự kiện đặc biệt hoặc thời tiết khắc nghiệt.
Câu hỏi thường gặp
- Mặt hàng nào bị loại khỏi phạm vi theo dõi tại Latvia?
- Các tài sản lâu bền và nhóm dịch vụ thương mại không thuộc phạm vi tính toán của chỉ số này.
- Tần suất cập nhật dữ liệu diễn ra như thế nào?
- Số liệu được công bố đều đặn theo chu kỳ tháng trên các nền tảng thông tin chính thức.
- Có cần quan tâm đến các đợt điều chỉnh số liệu không?
- Có, vì các giá trị ước tính ban đầu thường được chuẩn hóa lại ở các kỳ công bố sát sườn.