Chỉ số giá tiêu dùng hàng hoá Latvia
Chỉ số giá tiêu dùng hàng hoá Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 102,82 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hoá (toàn bộ, trừ dịch vụ) | |||||||||||
| Latvia | 102,82 | 103,44 | 103,47 | 102,49 | 100,45 | 100,32 | 100,01 | 100,43 | 100,52 | 100,16 | |
| Estonia | 101,67 | 102,92 | 103,17 | 102,3 | 102,51 | 101,77 | 99,77 | 101,17 | 100,2 | 100,55 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng hàng hoá Latvia
Con số này ghi nhận nhịp độ biến động giá bán lẻ đối với toàn bộ các sản phẩm vật chất tại Latvia, không tính đến nhóm dịch vụ. Phạm vi khảo sát tập trung vào các mặt hàng hữu hình mua sắm tại hệ thống phân phối thương mại dành cho hộ gia đình. Khác biệt rõ nét nhất so với các chỉ số tổng hợp là việc loại bỏ hoàn toàn các loại phí dịch vụ như giao thông công cộng hay viễn thông.
Khi phân tích biểu đồ, cần chú ý đến lịch công bố hàng tháng và bản chất có thể điều chỉnh của các dữ liệu mới nhất. Thói quen so sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ nhiễu động thời vụ tốt hơn so với việc so sánh theo từng tháng liền kề. Cần thận trọng với các yếu tố đột biến từ giá lương thực tươi sống trong một số giai đoạn nhất định.
Câu hỏi thường gặp
- Phí viễn thông có được tính vào chỉ số này hay không?
- Không, viễn thông là dịch vụ nên đã bị loại trừ khỏi phạm vi tính toán.
- Nên chọn cách so sánh nào để thấy đúng xu hướng?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để hạn chế ảnh hưởng của biến động mùa vụ.
- Chỉ tiêu này đo lường biến động tại đâu?
- Chỉ tiêu đo lường biến động giá tại thị trường bán lẻ của Latvia.