HICP dịch vụ truyền thông khu vực đồng euro
HICP dịch vụ truyền thông khu vực đồng euro kỳ 06-2026 đạt 101,53 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ truyền thông | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 101,53 | 101,33 | 101,14 | 100,7 | 100,31 | 100 | 99,8 | 99,98 | 100,37 | 100,22 | |
| Liên minh châu Âu | 101,99 | 101,77 | 101,5 | 101,05 | 100,72 | 100,35 | 100,17 | 100,28 | 100,47 | 100,36 |
Hiểu về HICP dịch vụ truyền thông khu vực đồng euro
Tập hợp các nền kinh tế dùng chung đồng tiền chung này ghi nhận mức độ biến động chi phí dịch vụ truyền thông, bao gồm cước viễn thông, bưu chính và phát thanh truyền hình. Khác với các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu khác, chỉ tiêu này loại trừ giá thiết bị điện tử phần cứng để tập trung hoàn toàn vào chi phí sử dụng dịch vụ định kỳ của người dân trong khối.
Người theo dõi cần lưu ý kết quả công bố theo tháng thường có sự điều chỉnh nhỏ sau kỳ đầu tiên để phản ánh đầy đủ hơn dữ liệu thu thập từ các thị trường thành viên. Khi phân tích xu hướng dài hạn, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các yếu tố chu kỳ mang tính thời vụ rõ rệt trong ngành viễn thông.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh nhóm chi phí nào của người dân?
- Dữ liệu tập trung đo lường biến động giá cước viễn thông, dịch vụ bưu chính và chi phí truyền thông tại khu vực.
- Vì sao cần so sánh với cùng kỳ thay vì tháng trước?
- So sánh cùng kỳ giúp loại bỏ các biến động mang tính chu kỳ và các chương trình khuyến mại diễn ra vào từng thời điểm trong năm.
- Số liệu công bố có được điều chỉnh lại không?
- Các giá trị sơ bộ thường được rà soát và cập nhật trong các kỳ tiếp theo khi có đầy đủ thông tin từ các quốc gia.