Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ khác Hy Lạp
Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ khác Hy Lạp của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 102,24 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ khác | |||||||||||
| Hy Lạp | 102,24 | 102,17 | 102,16 | 102,12 | 101,51 | 101,44 | 101,21 | 101,22 | 101,2 | 100,56 | |
| Slovakia | 105,21 | 104,91 | 104,83 | 104,59 | 104,38 | 103,84 | 102,98 | 102,92 | 102,31 | 102,05 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ khác Hy Lạp
Vùng đất cội nguồn văn hóa Tây Nam Âu theo dõi sát sao diễn biến giá cả của mạng lưới dịch vụ phục vụ tiêu dùng cá nhân. Phạm vi bao gồm các chi phí dịch vụ ăn uống, lưu trú ngắn ngày, chăm sóc sức khỏe tự nguyện, loại trừ hoàn toàn các mặt hàng vật chất. Điểm độc đáo là thước đo này phản ánh rất nhạy bén sức mua của tầng lớp lao động dịch vụ.
Người sử dụng bảng biểu cần đối chiếu với chuỗi số liệu nhiều năm để nhận diện đúng chu kỳ lạm phát đặc thù của nền kinh tế này. Việc cập nhật diễn ra hằng tháng dựa trên các cuộc khảo sát giá thực tế tại các trung tâm đô thị lớn. Các nhà phân tích thường kết hợp chỉ tiêu này với dữ liệu tổng sản phẩm để đánh giá toàn diện áp lực chi phí.
Câu hỏi thường gặp
- Mặt hàng nào không được tính vào chỉ số?
- Toàn bộ hàng hóa vật chất và năng lượng đều nằm ngoài phạm vi này.
- Vì sao cần xem xét chuỗi số liệu dài hạn?
- Điều này giúp nhận diện rõ ràng các chu kỳ biến động giá đặc thù.
- Khu vực khảo sát tập trung ở đâu?
- Thông tin được thu thập chủ yếu từ các đô thị và trung tâm kinh tế lớn.