Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Hy Lạp
Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Hy Lạp của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 100,57 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng công nghiệp không lâu bền | |||||||||||
| Hy Lạp | 100,57 | 100,2 | 100,18 | 100,43 | 100,58 | 100,03 | 99,67 | 99,73 | 99,79 | 99,67 | |
| Slovakia | 102,82 | 102,57 | 102,23 | 101,98 | 101,37 | 101,31 | 100,93 | 100,98 | 100,6 | 100,16 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Hy Lạp
Miền đất Nam Âu này tổng hợp nhịp độ dịch chuyển chi phí đối với các loại vật phẩm công nghiệp ngắn ngày tại Hy Lạp, tách biệt hoàn toàn với nhóm năng lượng hay nông sản thô. Phép đo này nhắm vào các hàng hóa tiêu hao nhanh trong sinh hoạt gia đình, không bao gồm các trang thiết bị gia dụng có thời gian sử dụng kéo dài nhiều năm.
Người theo dõi nên đặt dữ liệu trong khung so sánh dài hạn với cùng kỳ năm trước nhằm tránh bị đánh lừa bởi các đợt biến động giá ngắn hạn mang tính thời vụ du lịch. Các kết quả thống kê thường được phát hành theo tháng và có thể chịu một số điều chỉnh nhỏ trong kỳ công bố tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này khác gì so với nhóm hàng lâu bền?
- Chỉ tiêu này chỉ đếm các mặt hàng tiêu hao nhanh, không tính tài sản giá trị lớn hay dùng lâu năm.
- Có nên dựa vào số liệu tháng liền trước để đánh giá xu hướng không?
- Không nên vì các tháng du lịch cao điểm có thể làm biến dạng tạm thời bức tranh giá cả thực tế.
- Bản chất của các con số ước tính ban đầu là gì?
- Đó là kết quả sơ bộ và sẽ được chuẩn hóa lại khi có đầy đủ báo cáo từ hệ thống phân phối.