Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Hà Lan
Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Hà Lan của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 103,41 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HICP trừ năng lượng | |||||||||||
| Hà Lan | 103,41 | 101,97 | 102,74 | 102,86 | 101,11 | 100,62 | 99,03 | 100,65 | 100,07 | 101,66 | |
| Bỉ | 101,59 | 102,58 | 102,41 | 102,33 | 101,9 | 102,26 | 99,9 | 101,63 | 101,04 | 100,96 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Hà Lan
Vùng đất thấp phía tây bắc lục địa đo lường diễn biến chi phí tiêu dùng cốt lõi bằng cách loại bỏ các yếu tố dễ thay đổi như năng lượng ra khỏi phương trình tính toán chung. Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các bảng đo lạm phát toàn phần, giúp giới chuyên môn đánh giá chính xác hơn áp lực giá cả đối với các mặt hàng thực phẩm chế biến và dịch vụ thương mại. Phạm vi khảo sát trải rộng trên toàn bộ các kênh phân phối bán lẻ tiêu chuẩn.
Các số liệu công bố theo tháng thường đi kèm khả năng được tinh chỉnh ở các kỳ sau khi dữ liệu thực tế đầy đủ hơn được tổng hợp. Người theo dõi kinh tế nên đối chiếu mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước để có cái nhìn khách quan, tránh bị nhiễu bởi các đợt khuyến mại lớn hay thời điểm thay đổi giá cước dịch vụ theo mùa.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này có bao gồm giá thuê nhà không?
- Chỉ số tập trung vào các mặt hàng tiêu dùng và dịch vụ thông thường trong rổ hàng hóa chuẩn.
- Tần suất cung cấp thông tin mới là bao lâu?
- Hệ thống dữ liệu được làm mới theo từng tháng.
- Vì sao phải loại bỏ năng lượng khi theo dõi chỉ tiêu này?
- Vì năng lượng có biên độ dao động quá lớn, dễ làm mờ đi xu hướng lạm phát cốt lõi của nền kinh tế.