Chỉ số giá tiêu dùng HICP thông tin và truyền thông Bulgaria
Chỉ số giá tiêu dùng HICP thông tin và truyền thông Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 99,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông tin và truyền thông | |||||||||||
| Bulgaria | 99,8 | 100,08 | 99,18 | 98,95 | 98,49 | 97,81 | 97,97 | 98,96 | 99,63 | 99,7 | |
| Luxembourg | 101,42 | 102,2 | 100,38 | 99,94 | 102,05 | 99,73 | 100,13 | 98,77 | 98,63 | 98,81 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP thông tin và truyền thông Bulgaria
Cộng hòa vùng Đông Nam Âu theo dõi biến động giá cả đối với các dịch vụ bưu chính, viễn thông và thiết bị công nghệ thông tin tiêu dùng. Phạm vi khảo sát bao gồm chi phí liên lạc điện thoại, cước internet và các thiết bị thu phát sóng cá nhân, loại trừ các dịch vụ phát triển phần mềm thương mại. So với các cấu phần khác trong rổ hàng hóa tiêu dùng, chỉ số này phản ánh mức độ tiếp cận công nghệ và dịch vụ kết nối của người dân.
Các số liệu thống kê được công bố định kỳ theo tháng dựa trên việc khảo sát giá tại nhiều điểm bán lẻ và nhà cung cấp dịch vụ. Người đọc cần lưu ý rằng sự gia tăng các gói cước kết hợp có thể làm phức tạp hóa việc tính toán biến động giá thuần túy. Việc so sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các biến động mang tính thời vụ trong năm.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường những khoản chi nào của người dân?
- Các khoản chi cho cước viễn thông, internet và thiết bị công nghệ cá nhân.
- Số liệu được phát hành với chu kỳ như thế nào?
- Dữ liệu được cập nhật theo tháng.
- Vì sao cần chú ý đến các gói dịch vụ kết hợp?
- Các gói dịch vụ gộp nhiều tiện ích làm cho việc tách bạch biến động giá của từng mặt hàng trở nên khó khăn hơn.