Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Bulgaria
Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Bulgaria của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 108,19 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm theo mùa | |||||||||||
| Bulgaria | 108,19 | 118,34 | 121,33 | 111,85 | 109,13 | 104,21 | 101,05 | 99,76 | 99,82 | 98,73 | |
| Luxembourg | 99,81 | 101,95 | 104,57 | 103,48 | 103,34 | 103,69 | 100,59 | 98,79 | 99,79 | 98,5 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm theo mùa Bulgaria
Thống kê này phản ánh biến động chi phí tiêu dùng đối với các nhóm nông sản và thực phẩm tươi sống biến đổi theo chu kỳ thời tiết tại thị trường Bulgaria. Phạm vi bao gồm các mặt hàng rau củ quả, thịt cá và các sản phẩm chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi mùa vụ thu hoạch, trong khi loại trừ các loại thực phẩm đã qua chế biến công nghiệp có giá bán ổn định hơn. Khác với chỉ số giá tiêu dùng chung bao trùm toàn bộ rổ hàng hóa dịch vụ, thông số này tập trung cô lập biên độ dao động mạnh của nhóm lương thực thực phẩm có tính thời vụ cao.
Khi phân tích, người xem cần chú ý đến yếu tố thời tiết cực đoan hoặc sự thay đổi của lịch thu hoạch có thể làm lệch nhịp biến động giá giữa các giai đoạn trong năm. Số liệu được cập nhật đều đặn theo tháng với kỳ gần nhất thường mang tính sơ bộ và có thể được điều chỉnh lại trong các bản tin sau khi có thêm thông tin chính xác từ thị trường. Việc so sánh tỷ lệ thay đổi với cùng kỳ năm trước tỏ ra hữu ích hơn so với việc đối chiếu trực tiếp với tháng liền trước để loại bỏ nhiễu động do chu kỳ tự nhiên gây ra.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường biến động của những mặt hàng nào?
- Thước đo này tập trung vào các loại nông sản và thực phẩm tươi sống chịu chi phối mạnh bởi chu kỳ mùa vụ.
- Tại sao dữ liệu này thường có biên độ dao động lớn?
- Do nguồn cung rau quả và thực phẩm tươi thay đổi theo mùa thu hoạch và điều kiện thời tiết.
- Nên so sánh số liệu tháng này với thời điểm nào để đánh giá chính xác?
- Nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ tác động của yếu tố mùa vụ.