Chỉ số giá HICP may mặc và giày dép Ba Lan
Chỉ số giá HICP may mặc và giày dép Ba Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 97,61 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| May mặc và giày dép | |||||||||||
| Ba Lan | 97,61 | 99,3 | 100,22 | 97,82 | 93,44 | 95,76 | 99,8 | 101,64 | 102,33 | 99,21 | |
| Thuỵ Điển | 97,52 | 102,39 | 101,66 | 100,7 | 98,58 | 96,39 | 101,82 | 101,54 | 102,12 | 101,98 |
Hiểu về chỉ số giá HICP may mặc và giày dép Ba Lan
Quốc gia Trung Âu nằm ở sườn đông lục địa tổng hợp nhịp độ thay đổi chi phí mà người dân phải trả khi mua sắm trang phục hằng ngày và giày dép các loại. Chỉ số này phản ánh biến động giá thị trường của các sản phẩm may mặc, dịch vụ giặt là và sửa chữa giày, nhưng loại trừ các phụ kiện thời trang không nằm trong danh mục cơ bản.
Thông tin được thu thập và cập nhật theo tháng dựa trên rổ hàng hóa chuẩn hóa dùng chung trong toàn liên minh. Khi phân tích, người xem nên chú ý so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ yếu tố biến động theo mùa vụ của các dòng thời trang theo từng giai đoạn.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh nhóm mặt hàng nào của thị trường Ba Lan?
- Chỉ số tập trung vào giá cả các sản phẩm may mặc và giày dép phục vụ tiêu dùng cá nhân.
- Biến động thời vụ ảnh hưởng thế nào đến số liệu này?
- Các đợt giảm giá theo mùa thường làm chỉ số chững lại hoặc giảm nhẹ vào giai đoạn chuyển giao giữa các mùa.
- Có nên so sánh trực tiếp giữa các tháng liên tiếp không?
- Không nên do tính chất chu kỳ của các bộ sưu tập thời trang mới ra mắt.