HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi Ba Lan
HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi Ba Lan của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 102,85 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi | |||||||||||
| Ba Lan | 102,85 | 102,63 | 102,57 | 101,97 | 101,47 | 101,21 | 100,76 | 100,77 | 100,85 | 100,6 | |
| Thuỵ Điển | 100,7 | 100,01 | 99,16 | 99,74 | 100,07 | 99,47 | 100,51 | 100,2 | 100,93 | 100,61 |
Hiểu về HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi Ba Lan
Quốc gia Trung - Đông Âu tổng hợp mức độ trượt giá của các loại hình dịch vụ và hàng hóa tiêu dùng, nhưng kiên quyết loại bỏ nhóm năng lượng và thực phẩm tươi sống khỏi phép tính. Phương pháp này giúp cô lập những biến động mạnh từ giá nhiên liệu quốc tế và mùa vụ nông nghiệp, phản ánh sát thực hơn nhịp đập lạm phát cốt lõi của thị trường nội địa.
Bản dữ liệu được công bố đều đặn theo tháng, yêu cầu người xem phải lưu ý tính chất ước tính của kỳ gần nhất và khả năng điều chỉnh về sau. Khi đọc biểu đồ, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước mang lại góc nhìn đáng tin cậy hơn so với việc so sánh đơn thuần giữa hai tháng liên tiếp.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này loại bỏ những thành phần nào khỏi giỏ hàng hóa?
- Toàn bộ chi phí năng lượng và các mặt hàng thực phẩm tươi sống đều được loại ra khỏi phạm vi tính toán.
- Độ trễ và tần suất của việc công bố số liệu như thế nào?
- Số liệu được cập nhật và công bố theo chu kỳ mỗi tháng một lần.
- Nên chọn phương pháp so sánh nào để đánh giá đúng xu hướng?
- Nên so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ các yếu tố nhiễu mùa vụ thay vì chỉ nhìn vào kỳ liền trước.