Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá tiêu dùng HICP y tế Áo

Chỉ số giá tiêu dùng HICP y tế Áo của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 104,43 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Y tế
Áo104,43104,41104,23103,14102,71101,95101,2101,19100,66100,54
Phần Lan106,73112,67106,01101,797,5398,0997,4397,7698,4598,72

Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP y tế Áo

Quốc gia vùng núi cao Trung Âu này ghi nhận nhịp độ biến động giá cả đối với các dịch vụ y tế, nha khoa và sản phẩm dược phẩm phục vụ người dân. Phạm vi khảo sát tập trung vào các khoản chi phí y tế tự túc và phần đồng chi trả cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên khoa. Chỉ tiêu này loại trừ các khoản bồi hoàn từ quỹ bảo hiểm y tế xã hội và chi phí đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng y tế. Điểm khác biệt so với các chỉ số tiêu dùng tổng hợp là độ trễ nhất định trong việc điều chỉnh giá dịch vụ y tế theo hợp đồng bảo hiểm.

Kết quả thống kê được phát hành đều đặn mỗi tháng và thường bao gồm các con số ước tính có thể được hiệu chỉnh vào kỳ sau. Người xem cần lưu ý không so sánh trực tiếp các tháng giáp Tết hoặc kỳ nghỉ lớn nếu cơ cấu hoạt động của các phòng khám thay đổi đột ngột. Việc theo dõi tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các biến động kỹ thuật ngắn hạn và làm rõ xu hướng lạm phát y tế thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này đo lường những loại chi phí y tế nào?
Bao gồm tiền khám bệnh, viện phí phần tự trả và giá mua các loại thuốc men.
Tần suất cập nhật của dữ liệu là bao lâu?
Số liệu được tổng hợp và công bố định kỳ theo tháng.
Cách đọc nào là chính xác nhất để tránh bẫy số liệu?
Nên sử dụng tốc độ thay đổi so với cùng kỳ năm trước thay vì so với tháng liền kề.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế