Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Áo
Chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Áo của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 102,27 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HICP trừ năng lượng | |||||||||||
| Áo | 102,27 | 102,85 | 102,84 | 102,54 | 102,2 | 101,72 | 100,97 | 101,72 | 101,06 | 100,94 | |
| Phần Lan | 102,12 | 101,71 | 102,07 | 101,52 | 100,94 | 100,78 | 100,22 | 100,28 | 100,13 | 100,41 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP trừ năng lượng Áo
Quốc gia vùng núi Trung Âu tổng hợp nhịp độ thay đổi chi phí sinh hoạt bằng cách loại bỏ các mặt hàng năng lượng nhằm tập trung hoàn toàn vào xu hướng lạm phát cốt lõi của các ngành sản xuất và dịch vụ nội địa. Thước đo này mang lại góc nhìn thuần túy về áp lực giá cả mà các hộ gia đình phải đối mặt, không bị làm nhiễu bởi các đợt biến động giá nhiên liệu trên thị trường quốc tế như chỉ số toàn phần.
Người tra cứu cần lưu ý rằng thông tin được cập nhật theo tháng và các con số gần nhất thường là ước tính có thể được điều chỉnh sau đó. Khi phân tích biểu đồ, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước đóng vai trò quan trọng để loại bỏ các yếu tố chu kỳ thời tiết hoặc mùa du lịch ảnh hưởng đến giá cả dịch vụ địa phương.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm hàng nào không nằm trong phạm vi đo lường của chỉ tiêu này?
- Toàn bộ các mặt hàng năng lượng và nhiên liệu đều bị loại trừ khỏi rổ tính toán.
- Tần suất cập nhật của bảng số liệu là gì?
- Số liệu được công bố theo từng tháng.
- Cách so sánh nào giúp tránh bị ảnh hưởng bởi mùa vụ?
- So sánh với cùng kỳ năm trước là phương pháp hiệu quả nhất để loại trừ yếu tố mùa vụ.