Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 40,4 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:47

Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Pháp40,44141,140,541,440,841,941,342,242,1
Ý39,9404039,939,939,939,540,941,340,6

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202640,4−1,46%40,440,440,42,42%···
202541−1,32%41,440,541,41,9%40,51,94%41,11,91%41+0,49%
202441,55−2,35%42,240,842,21,63%41,32,59%41,92,1%40,83,09%
202342,55−0,82%42,942,142,91,38%42,41,17%42,8+0,23%42,10,94%
202242,9+0,41%43,542,543,5+3,08%42,9+1,18%42,71,84%42,50,7%
202142,72+0,89%43,542,242,22,31%42,4+3,41%43,5+1,64%42,8+0,94%
202042,35−4,56%43,24143,23,36%417,24%42,85,1%42,42,53%
201944,38−0,95%45,143,544,7+0,45%44,20,45%45,11,1%43,52,68%
201844,8−0,5%45,644,444,51,98%44,4+0%45,6+0,44%44,70,45%
201745,03−1,64%45,444,445,41,3%44,43,48%45,41,3%44,90,44%
201645,78+0,88%4645,146+1,32%46+2,68%460,43%45,1+0%
201545,37+0,11%46,244,845,40,66%44,8+0%46,2+0,87%45,1+0,22%
201445,33−2,32%45,844,845,71,08%44,83,03%45,83,58%451,53%
201346,4−3,43%47,545,746,23,35%46,22,33%47,53,46%45,74,59%
201248,05−0,67%49,247,347,81,85%47,32,07%49,2+0,82%47,9+0,42%
201148,38−1,33%48,847,748,71,02%48,31,63%48,82,4%47,70,21%
201049,03+0,1%5047,849,2+1,23%49,1+1,03%500,4%47,81,44%
200948,98−1,51%50,248,548,62,21%48,62,21%50,21,38%48,50,21%
200849,73·50,948,649,749,750,948,6

19 năm số liệu, đơn vị Giờ/tuần. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giờ làm việc châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế