Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 22,7 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:47

Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Người làm bán thời gian
Pháp22,722,422,721,722,622,12321,922,722,8
Ý22,222,322,722,322,222,222,822,222,121,6

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202622,7+1,57%22,722,722,7+0,44%···
202522,35−0,33%22,721,722,60,44%21,70,91%22,71,3%22,4+1,36%
202422,42−0,44%2321,922,7+0%21,9+1,39%23+0%22,13,07%
202322,53−0,22%2321,622,70,44%21,62,7%23+0,44%22,8+1,79%
202222,58+0,67%22,922,222,8+0,44%22,2+0,91%22,9+0%22,4+1,36%
202122,42+0,79%22,92222,7+1,34%22+2,8%22,9+1,33%22,12,21%
202022,25−0,56%22,621,422,4+0%21,41,83%22,61,74%22,6+1,35%
201922,38−0,22%2321,822,4+0%21,8+0,46%23+0%22,31,33%
201822,42+0,67%2321,722,40,88%21,7+0,46%23+2,22%22,6+0,89%
201722,28+0,45%22,621,622,6+0,44%21,61,82%22,5+0,45%22,4+2,75%
201622,18−0%22,521,822,5+1,35%22+2,33%22,40,88%21,82,68%
201522,18+0,23%22,621,522,20,45%21,50,92%22,6+0,44%22,4+1,82%
201422,13−1,23%22,521,722,30,89%21,71,36%22,52,17%220,45%
201322,4−0,55%232222,50,88%22+0,92%230,43%22,11,78%
201222,53+0,11%23,121,822,70,44%21,82,68%23,1+1,32%22,5+2,27%
201122,5+0,11%22,82222,80,44%22,4+1,36%22,8+0%220,45%
201022,48+0,56%22,922,122,9+1,33%22,1+1,84%22,80,44%22,10,45%
200922,35−1,43%22,921,722,6+0%21,73,12%22,91,72%22,20,89%
200822,67·23,322,422,622,423,322,4

19 năm số liệu, đơn vị Giờ/tuần. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giờ làm việc châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế