Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt 35,1 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:47

Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Latvia35,133,835,935,635,135,737,13735,536,5
Estonia32,93536,53533,53434,935,833,833,4

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202635,1+0%35,135,135,1+0%···
202535,1−3,37%35,933,835,11,13%35,63,78%35,93,23%33,85,32%
202436,33−0,95%37,135,535,50,84%37+0,82%37,11,59%35,72,19%
202336,68−1,15%37,735,835,81,38%36,73,42%37,71,82%36,5+2,24%
202237,1+1,5%38,435,736,3+1,68%38+1,33%38,4+1,86%35,7+1,13%
202136,55+2,6%37,735,335,7+6,89%37,5+5,93%37,71,05%35,30,84%
202035,63−2,6%38,133,433,44,57%35,43,28%38,1+0,53%35,63,26%
201936,58+0,21%37,935352,23%36,65,91%37,9+1,61%36,8+8,24%
201836,5−2,21%38,93435,85,04%38,9+4,01%37,32,86%345,03%
201737,33−1,91%38,435,837,7+0,27%37,45,79%38,41,03%35,80,83%
201638,05+1,13%39,736,137,60,27%39,7+6,43%38,81,52%36,1+0%
201537,63−0,33%39,436,137,7+1,34%37,30,8%39,4+1,81%36,13,73%
201437,75+0,73%38,737,237,2+1,36%37,6+0,27%38,70,26%37,5+1,63%
201337,48+0,13%38,836,736,7+0,82%37,5+0,27%38,80,51%36,9+0%
201237,43−4,04%3936,436,43,7%37,48,33%390,76%36,93,15%
201139+2,03%40,837,837,8+0,53%40,8+5,97%39,3+0,51%38,1+1,06%
201038,22−2,55%39,137,637,61,57%38,51,53%39,16,9%37,7+0,27%
200939,23−2,91%4237,638,23,29%39,12,98%421,41%37,64,08%
200840,4·42,639,239,540,342,639,2

19 năm số liệu, đơn vị Giờ/tuần. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giờ làm việc châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế