Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 42,6 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:47

Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Bỉ42,642,543,642,443,142,643,143,143,642,8
Ireland40,240,342,141,740,641,141,941,140,640,7

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202642,6−0,7%42,642,642,61,16%···
202542,9−0,46%43,642,443,11,15%42,41,62%43,6+1,16%42,50,23%
202443,1−1,54%43,642,643,63,75%43,12,05%43,1+0,23%42,60,47%
202343,78−0,79%45,342,845,3+1,57%440,68%432,27%42,81,83%
202244,13−0,34%44,643,644,6+0%44,3+0%442,44%43,6+1,16%
202144,28−0,84%45,143,144,62,41%44,3+2,55%45,11,31%43,12,05%
202044,65−6,1%45,743,245,75,77%43,210%45,73,79%444,76%
201947,55−0,11%48,546,248,5+0,62%48+1,05%47,5+1,06%46,23,14%
201847,6−0,99%48,24748,21,23%47,52,66%471,47%47,7+1,49%
201748,08−5,92%48,84748,85,61%48,84,31%47,78,09%475,62%
201651,1−2,29%51,949,851,70,96%512,11%51,91,33%49,84,78%
201552,3+0,77%52,652,152,2+2,55%52,10,38%52,6+2,33%52,31,32%
201451,9−2,03%5350,950,92,12%52,33,51%51,43,56%53+1,15%
201352,98+0,95%54,252520,95%54,2+4,43%53,3+0,95%52,40,57%
201252,47−0,99%52,851,952,5+1,94%51,94,07%52,81,49%52,70,19%
201153+1,1%54,151,551,52,28%54,1+4,04%53,6+2,29%52,8+0,38%
201052,43+0,62%52,75252,7+2,73%521,7%52,41,32%52,6+2,94%
200952,1+0,05%53,151,151,31,91%52,9+2,12%53,1+1,14%51,11,16%
200852,08·52,551,752,351,852,551,7

19 năm số liệu, đơn vị Giờ/tuần. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giờ làm việc châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế