Giấy phép xây dựng diện tích sàn phi nhà ở trừ văn phòng Romania
Giấy phép xây dựng diện tích sàn phi nhà ở trừ văn phòng Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 92,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giấy phép xây dựng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giấy phép xây dựng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Diện tích sàn phi nhà ở (trừ văn phòng) | |||||||||||
| Romania | 92,7 | 94,3 | 101,5 | 216,5 | 109,2 | 97,3 | 88,3 | 99,8 | 86,9 | 136,7 | |
| Hungary | 52,6 | 28,3 | 34,6 | 40,6 | 52,6 | 71,9 | 41,6 | 86,8 | 117,1 | 40,3 |
Hiểu về giấy phép xây dựng diện tích sàn phi nhà ở trừ văn phòng Romania
Quy mô không gian sàn xây dựng phi nhà ở không tính khối văn phòng tại Romania thể hiện qua các giấy phép chấp thuận triển khai công trình mới. Phân khúc này bao trùm các nhà xưởng công nghiệp, trung tâm thương mại và hệ thống kho chứa, đồng thời loại trừ triệt để khu vực nhà ở dân dụng cùng không gian công sở. Điểm phân định quan trọng giúp tách biệt chỉ tiêu này với phần còn lại của bảng là việc loại bỏ hoàn toàn khối nhà hành chính.
Người sử dụng số liệu cần lưu ý các bản tin định kỳ thường mang tính tạm thời và có thể trải qua các đợt chỉnh sửa hồi tố. Phép so sánh hữu ích nhất là đặt dữ liệu cạnh cùng kỳ năm trước nhằm loại trừ các tác động dao động mùa vụ trong năm.
Câu hỏi thường gặp
- Nhà máy và khu chế xuất có tính vào chỉ tiêu này không?
- Có, các công trình sản xuất công nghiệp nằm trọn trong phạm vi khảo sát.
- Số liệu công bố có được giữ nguyên vẹn qua các tháng không?
- Dữ liệu thường được cập nhật và điều chỉnh khi có thêm thông tin chính xác từ thực tế.
- Cách đối chiếu nào phản ánh đúng thực trạng nhất?
- So sánh với cùng kỳ năm trước giúp nhìn nhận xu hướng tăng trưởng một cách tin cậy hơn.