Diện tích sàn nhà chung cư Romania
Diện tích sàn nhà chung cư Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 93,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giấy phép xây dựng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giấy phép xây dựng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Diện tích sàn nhà chung cư | |||||||||||
| Romania | 93,7 | 93,1 | 109,2 | 64,7 | 100,5 | 115,6 | 103,4 | 124,4 | 73,1 | 121,6 | |
| Hungary | 145,4 | 93,9 | 146,7 | 132 | 79,2 | 264,4 | 94,1 | 175,2 | 133,4 | 154,9 |
Hiểu về diện tích sàn nhà chung cư Romania
Hệ thống số liệu này ghi nhận tổng diện tích sàn nhà chung cư được phép khởi công xây dựng trên toàn bộ lãnh thổ quốc gia Đông Âu này. Khác với các chỉ số đo lường toàn ngành xây dựng, dữ liệu này bóc tách riêng phân khúc chung cư để phục vụ công tác đánh giá nhu cầu nhà ở đô thị lớn.
Các cơ quan chức năng tiến hành công bố số liệu theo chu kỳ tháng, kèm theo các điều chỉnh kỹ thuật cho những tháng trước nếu phát sinh dữ liệu bổ sung. Người phân tích cần thận trọng với các biến động bất thường do thủ tục hành chính tập trung vào một số thời điểm nhất định trong năm.
Câu hỏi thường gặp
- Số liệu này có bao gồm nhà ở xã hội không?
- Có, miễn là công trình thuộc loại hình nhà chung cư được cấp phép.
- Có thể dùng dữ liệu này để dự báo GDP ngành xây dựng không?
- Có thể dùng làm chỉ báo sớm cho hoạt động xây dựng trong tương lai gần.
- Các sai sót trong số liệu sơ bộ thường được xử lý thế nào?
- Số liệu sẽ được đính chính và làm rõ trong các kỳ công bố tiếp theo.