Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ Ý
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ Ý của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 187.860,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ | |||||||||||
| Ý | 187.860,5 | 181.892,2 | 182.947,6 | 179.624,9 | 182.995,4 | 177.393,2 | 177.375,7 | 176.974,6 | 178.650,7 | ||
| Tây Ban Nha | 159.775 | 155.892 | 155.344 | 153.985 | 154.399 | 154.402 | 148.937 | 148.590 | 148.038 | 145.228 |
Hiểu về xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ Ý
Toàn bộ giá trị hàng hóa và dịch vụ mà Ý xuất khẩu sang các quốc gia khác, đại diện cho dòng doanh thu từ thị trường bên ngoài đổ vào nền kinh tế. Phạm vi bao gồm cả các mặt hàng thời trang, thiết bị công nghiệp nặng lẫn các dịch vụ thương mại và vận tải biển, khác biệt với các dữ liệu chỉ phản ánh riêng khu vực chế tạo công nghiệp.
Khi phân tích biểu đồ, cần chú ý đến các biến động cấu trúc do thay đổi chuỗi cung ứng hoặc các cú sốc về chi phí năng lượng đầu vào. Số liệu thường được cập nhật theo quý và có tính đến việc hiệu chỉnh sai số khi có thêm thông tin từ các tờ khai chính thức.
Câu hỏi thường gặp
- Các mặt hàng thời trang và đồ gia dụng đóng góp bao nhiêu vào tổng số này?
- Đây là nhóm ngành truyền thống đóng góp tỷ trọng lớn vào cả xuất khẩu hàng hóa lẫn uy tín thương hiệu quốc gia.
- Chi phí năng lượng tăng cao ảnh hưởng thế nào đến chỉ tiêu này?
- Nó làm tăng giá thành sản xuất, có thể làm giảm sức cạnh tranh và thay đổi giá trị xuất khẩu thực tế.
- Tần suất công bố của dữ liệu xuất khẩu tổng hợp này là khi nào?
- Số liệu được cập nhật đều đặn theo từng quý ngay sau khi kết thúc kỳ báo cáo.