Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 10.222,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiêu dùng cuối cùng (giá so sánh)
Slovenia10.222,610.156,810.054,510.015,49.944,69.918,19.916,69.823,29.766,19.604,2
Latvia6.393,76.3846.3426.291,46.242,26.177,36.182,26.175,66.230,16.213

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202610.222,6+1,79%10.222,610.222,610.222,6+2,8%···
202510.042,83+1,9%10.156,89.944,69.944,6+1,83%10.015,4+1,96%10.054,5+1,39%10.156,8+2,41%
20249.856+4,16%9.918,19.766,19.766,1+4,32%9.823,2+4,49%9.916,6+4,59%9.918,1+3,27%
20239.462,13+0,76%9.604,29.361,69.361,60,54%9.401,40,07%9.481,3+1,09%9.604,2+2,59%
20229.390,33+3,07%9.412,89.361,89.412,8+7,34%9.407,6+6,26%9.379,10,06%9.361,80,76%
20219.110,25+9,57%9.433,58.769,58.769,5+1,07%8.853,2+12,6%9.384,8+7,65%9.433,5+17,91%
20208.314,38−3,27%8.717,67.862,38.677+1,89%7.862,38,2%8.717,6+0,88%8.000,67,62%
20198.595,63+4,12%8.660,78.515,88.515,8+4,68%8.564,2+4,26%8.641,8+4,31%8.660,7+3,25%
20188.255,6+3,15%8.388,48.135,28.135,2+2,51%8.214,1+3%8.284,7+3,33%8.388,4+3,74%
20178.003,38+2,22%8.085,87.935,77.935,7+2,44%7.974,5+2,07%8.017,5+1,96%8.085,8+2,42%
20167.829,3+3,64%7.894,47.746,47.746,4+3,57%7.812,8+3,59%7.863,6+3,19%7.894,4+4,2%
20157.554,53+2,24%7.620,47.479,77.479,7+1,47%7.541,7+2,36%7.620,4+3,12%7.576,3+2,01%
20147.389,1+0,53%7.427,27.368,17.371,60,04%7.368,1+0,18%7.389,5+0,8%7.427,2+1,19%
20137.349,95−3,11%7.374,47.330,87.374,45,93%7.3552,67%7.330,82,4%7.339,61,32%
20127.586,25−2,32%7.839,47.438,17.839,4+1,08%7.556,82,19%7.510,75,01%7.438,13,1%
20117.766,3+0,24%7.907,17.6767.755,9+0,35%7.726,20,13%7.907,1+2,02%7.6761,26%
20107.747,6+0,67%7.774,37.7297.729+1,48%7.736,3+1,04%7.750,80,1%7.774,3+0,28%
20097.695,83+2,18%7.758,27.616,27.616,2+2,17%7.656,5+1,71%7.758,2+2,85%7.752,4+2%
20087.531,43+3,31%7.600,77.454,37.454,3+4,33%7.527,8+4,06%7.542,9+2,11%7.600,7+2,79%
20077.290,08+5,39%7.394,47.144,97.144,9+3,52%7.234+4,66%7.387+7,55%7.394,4+5,83%
20066.917,48+1,86%6.987,26.868,76.902,1+2,46%6.911,9+1,19%6.868,7+2,03%6.987,2+1,77%
20056.791,33+2,35%6.865,96.732,26.736,6+3,19%6.830,6+3,61%6.732,2+0,63%6.865,9+2,02%
20046.635,35+3,07%6.730,16.528,46.528,4+3,45%6.592,8+2,46%6.690,1+2,99%6.730,1+3,41%
20036.437,42+3,49%6.508,16.310,96.310,9+2,44%6.434,7+3,83%6.496+4,16%6.508,1+3,53%
20026.220,22+2,27%6.286,26.160,86.160,8+2,36%6.197,5+1,5%6.236,4+2,66%6.286,2+2,58%
20016.081,97+2,32%6.128,36.018,86.018,8+0,97%6.106+3,91%6.074,8+1,65%6.128,3+2,79%
20005.943,8+0,52%5.9765.876,45.960,8+2,57%5.876,42,39%5.976+1,51%5.962+0,48%
19995.913,13+6%6.020,25.811,55.811,5+6,59%6.020,2+9,38%5.887,2+4,61%5.933,6+3,57%
19985.578,17+2,87%5.728,95.4525.452+2,33%5.504+0,82%5.627,8+3,46%5.728,9+4,88%
19975.422,3+3,12%5.462,35.328,15.328,1+0,98%5.459,2+4,78%5.439,6+3,07%5.462,3+3,67%
19965.258,23·5.277,55.2105.276,45.2105.277,55.269

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế