Xuất khẩu dịch vụ Romania (giá so sánh)
Xuất khẩu dịch vụ Romania (giá so sánh) của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 7.735,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu dịch vụ | |||||||||||
| Romania | 7.735,4 | 7.965,4 | 7.539 | 7.670 | 7.895,5 | 8.144,6 | 7.161,9 | 7.791,7 | 7.362,9 | 7.607,6 | |
| Séc | 8.047,1 | 8.045,5 | 7.987,4 | 8.229,3 | 8.010,2 | 8.058,1 | 7.935,9 | 8.104,6 | 7.825,2 | 7.703,7 |
Hiểu về xuất khẩu dịch vụ Romania (giá so sánh)
Mức thu ngoại tệ từ việc phục vụ khách du lịch quốc tế, cung cấp dịch vụ vận tải quá cảnh và các hoạt động kinh doanh thương mại hỗ trợ khác. Tiêu chí này chỉ ghi nhận các giao dịch dịch vụ xuyên biên giới và loại trừ hoàn toàn các loại thuế hay kiều hối. Thông tin được hoàn thiện và phát hành theo từng quý phục vụ công tác quản lý kinh tế vĩ mô.
Khi nghiên cứu biểu đồ, người đọc nên thận trọng với các yếu tố đột biến ngắn hạn do chính sách biên giới hoặc điều kiện thời tiết gây ra cho ngành vận tải. Việc quan sát xu hướng dài hạn qua góc độ so sánh cùng kỳ sẽ giúp hạn chế tối đa các kết luận vội vàng dựa trên biến động đơn lẻ của một quý.
Câu hỏi thường gặp
- Hoạt động du lịch nội địa có được tính vào đây không?
- Không, chỉ tiêu này chỉ ghi nhận phần doanh thu từ khách quốc tế.
- Báo cáo này xuất hiện với tần suất ra sao?
- Dữ liệu được cập nhật đều đặn theo từng quý tài chính.
- Vì sao không nên chỉ nhìn vào số liệu quý liền trước?
- Vì sự khác biệt về chu kỳ hoạt động giữa các mùa trong năm rất lớn.