Tiền lương Romania (giá hiện hành)
Tiền lương Romania (giá hiện hành) của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 37.011,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền lương | |||||||||||
| Romania | 37.011,1 | 37.695,9 | 37.815,2 | 37.733,2 | 37.672,5 | 37.806,7 | 37.013,9 | 36.284,9 | 34.804,5 | 33.450,7 | |
| Séc | 31.575,5 | 30.698,6 | 30.625,9 | 29.541,9 | 28.673,8 | 27.912 | 27.279,7 | 26.796,7 | 26.612,2 | 26.225 |
Hiểu về tiền lương Romania (giá hiện hành)
Đại lượng phản ánh tổng giá trị danh nghĩa của các khoản thù lao lao động gộp mà các khu vực thể chế tại quốc gia Đông Nam Âu này chi trả cho người làm công. Phạm vi thống kê bao gồm tiền lương cơ bản, các khoản thưởng gắn với kết quả kinh doanh và phúc lợi bằng tiền do đơn vị tuyển dụng đài thọ, đồng thời loại trừ các khoản trợ cấp phúc lợi xã hội chi từ ngân sách nhà nước. Chỉ tiêu này bổ sung góc nhìn về phân phối thu nhập, khác biệt với các chỉ số đo lường quy mô sản xuất vật chất hoặc tổng kim ngạch xuất nhập khẩu.
Số liệu được xuất bản định kỳ theo quý thông qua các nguồn thông tin tổng hợp từ thị trường lao động và hệ thống thuế. Khi phân tích biểu đồ, người xem nên chú ý đến tác động của lạm phát phi mã hoặc các đợt thay đổi cách tính toán phân loại ngành nghề có thể làm gián đoạn tính liên tục của chuỗi thời gian. Những con số hiển thị ở kỳ gần nhất thường mang tính phỏng định và có khả năng được điều chỉnh khi có dữ liệu giải ngân thực tế đầy đủ hơn.
Câu hỏi thường gặp
- Trợ cấp xã hội từ ngân sách nhà nước có nằm trong chỉ tiêu này không?
- Không, chỉ tiêu chỉ ghi nhận các khoản chi trả có tính chất đền bù lao động từ các đơn vị sử dụng nhân lực.
- Sự thay đổi về phương pháp phân loại ngành có ảnh hưởng gì không?
- Có thể làm sai lệch xu hướng so sánh dài hạn nếu chuỗi số liệu cũ chưa được quy đổi đồng bộ theo chuẩn mới.
- Dữ liệu quý cuối cùng trên biểu đồ có phải là con số cuối cùng không?
- Không, đó thường là số sơ bộ và sẽ trải qua quá trình rà soát, điều chỉnh trong các kỳ công bố tiếp theo.