Giá trị tăng thêm gộp Malta (giá so sánh)
Giá trị tăng thêm gộp Malta (giá so sánh) của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 4.880,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị tăng thêm gộp | |||||||||||
| Malta | 4.880,9 | 4.824,5 | 4.759 | 4.698,7 | 4.580,5 | 4.557,3 | 4.501,2 | 4.453,8 | 4.426,4 | 4.348,5 | |
| Ba Lan | 144.926,6 | 143.505,7 | 142.608,1 | 141.377,6 | 139.606,2 | 138.599,5 | 137.705,9 | 135.918,1 | 136.957,5 | 135.095,7 |
Hiểu về giá trị tăng thêm gộp Malta (giá so sánh)
Toàn bộ dòng giá trị gia tăng từ hệ thống dịch vụ hàng hải, công nghiệp đóng tàu và thương mại xuyên quốc gia tại Malta được tổng hợp tại đây. Điểm nhận diện của nền kinh tế này là độ mở cực lớn, khiến mọi biến động thương mại quốc tế đều phản ánh rất nhanh vào biểu đồ.
Khi đọc số liệu, nhà phân tích cần chú ý đến việc thay đổi cơ sở tính toán hoặc các chuẩn mực hạch toán quốc tế mới có thể làm đứt gãy chuỗi dữ liệu lịch sử. Các bản tin cập nhật định kỳ luôn kèm theo phần hiệu chỉnh cho giai đoạn trước đó.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố nào gây nhiễu lớn nhất cho số liệu quý?
- Các dự án đầu tư lớn mang tính đột xuất vào hạ tầng hoặc vận tải biển.
- Chỉ tiêu này đo lường theo giá hiện hành hay giá cố định?
- Phụ thuộc vào cách hiển thị của bộ lọc, thường có cả hai dạng để người xem lựa chọn.
- Có nên dùng số liệu cộng dồn để đánh giá tốc độ tăng trưởng không?
- Nên dùng tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước để phản ánh chính xác nhịp độ.