Malta

Malta kỳ Q1-2026 đạt 897,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi tiêu chính phủ (giá so sánh)
Malta897,9890,4840,5841,7827,2856,1807,5803771,5819,3
Khu vực đồng euro741.571,4737.204,8732.506,8727.774725.118,6726.501,8722.965,7718.722,7712.548711.069,4

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026897,9+5,64%897,9897,9897,9+8,55%···
2025849,95+4,99%890,4827,2827,2+7,22%841,7+4,82%840,5+4,09%890,4+4,01%
2024809,53+4,8%856,1771,5771,5+1,88%803+6,06%807,5+6,78%856,1+4,49%
2023772,48+3,67%819,3756,2757,3+2,41%757,10,81%756,2+5,06%819,3+8,09%
2022745,15−0,22%763,3719,8739,53,85%763,3+4,99%719,81,55%7580,26%
2021746,8+5,67%769,1727769,1+20,51%7271,72%731,1+0,99%760+4,81%
2020706,73+11,99%739,7638,2638,2+3,14%739,7+16,89%723,9+15,92%725,1+11,86%
2019631,08+9,1%648,2618,8618,8+13,37%632,8+6,87%624,5+7,04%648,2+9,4%
2018578,45+8,52%592,5545,8545,8+2,94%592,1+10,43%583,4+4,12%592,5+17,21%
2017533,05+6,83%560,3505,5530,2+7,55%536,2+11,94%560,3+11,48%505,53,03%
2016498,97+5,6%521,3479493+10,24%479+1,61%502,6+7,35%521,3+3,6%
2015472,5+7,77%503,2447,2447,2+5,95%471,4+6,31%468,2+7,63%503,2+11,01%
2014438,45+9,61%453,3422,1422,1+5,6%443,4+11,21%435+5,97%453,3+15,87%
2013400,03+1,72%410,5391,2399,7+1,76%398,7+4,15%410,5+2,19%391,21,16%
2012393,28+5,98%401,7382,8392,8+5,96%382,8+4,85%401,7+9,31%395,8+3,88%
2011371,08+3,54%381365,1370,7+6,46%365,1+1,5%367,5+2,48%381+3,79%
2010358,4+0,31%367,1348,2348,20,94%359,7+0,17%358,64,42%367,1+6,93%
2009357,28−3,47%375,2343,3351,52,31%359,10,25%375,23,52%343,37,67%
2008370,12+12,58%388,9359,8359,8+15,03%360+13,28%388,9+16,61%371,8+5,93%
2007328,78+1,81%351312,8312,80,98%317,8+1,53%333,5+1,03%351+5,5%
2006322,93+3,55%332,7313315,9+3,64%3130,45%330,1+5,06%332,7+5,96%
2005311,85−0,9%314,4304,8304,86,47%314,4+1,16%314,2+1,03%314+0,96%
2004314,68+0,51%325,9310,8325,92,01%310,83,69%311+3,56%311+4,82%
2003313,08+4,14%332,6296,7332,6+8,3%322,7+4,06%300,32,05%296,7+6,46%
2002300,63+4%310,1278,7307,1+12,33%310,1+8,58%306,6+8,11%278,711,16%
2001289,08+1,66%313,7273,4273,44,31%285,6+1,71%283,60,04%313,7+9,23%
2000284,35·287,2280,8285,7280,8283,7287,2

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế