Malta

Malta kỳ Q1-2026 đạt 912,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tích luỹ tài sản gộp (giá so sánh)
Malta912,1939,1970,8946,2889,1906,9944,1910,7889,7935,7
Khu vực đồng euro720.400,3718.625,7719.579,2708.103,8708.199697.988,5696.774,3669.872,2678.677,1692.765,4

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026912,1−2,58%912,1912,1912,1+2,59%···
2025936,3+2,57%970,8889,1889,10,07%946,2+3,9%970,8+2,83%939,1+3,55%
2024912,85+2,71%944,1889,7889,7+4,18%910,7+3,45%944,1+6,68%906,93,08%
2023888,75−17,19%935,78548547,39%880,315,51%88519,89%935,723,57%
20221.073,23+17,19%1.224,2922,1922,1+2,17%1.041,9+21,33%1.104,7+26,92%1.224,2+18,66%
2021915,83+26,82%1.031,7858,7902,5+25,92%858,7+10,19%870,4+24,88%1.031,7+48,34%
2020722,13−8,23%779,3695,5716,712,71%779,32,26%6972,68%695,514,45%
2019786,9+11,31%821,1716,2821,1+23,85%797,3+16,67%716,26,54%813+13,67%
2018706,97+8,67%766,3663663+0,61%683,4+18,67%766,3+16,02%715,2+1,17%
2017650,58−1,26%706,9575,9659+3,15%575,923,2%660,5+8,3%706,9+10,99%
2016658,9−1,84%749,9609,9638,9+19,78%749,9+0,85%609,919,79%636,91,64%
2015671,23+63,72%760,4533,4533,4+29,97%743,6+92,1%760,4+83,45%647,5+51,32%
2014409,98+0,23%427,9387,1410,411,82%387,1+0,91%414,5+6,58%427,9+7,43%
2013409,05−5,17%465,4383,6465,4+10,76%383,611,9%388,910,43%398,38,56%
2012431,35+15,6%435,6420,2420,2+18,97%435,4+4,46%434,2+14,02%435,6+27,48%
2011373,13−18,92%416,8341,7353,215,92%416,84,71%380,823,07%341,730,01%
2010460,18+12,64%495420,1420,1+4,95%437,4+7,79%495+10,59%488,2+28,34%
2009408,53−4,54%447,6380,4400,312,39%405,83,88%447,6+9,44%380,410,22%
2008427,95+5,01%456,9409456,9+10,23%422,2+4,97%409+7,38%423,72,06%
2007407,55+12,98%432,6380,9414,5+1,69%402,2+16,11%380,9+8,15%432,6+28,48%
2006360,73−18,69%407,6336,7407,6+0,94%346,426,03%352,222,41%336,724,94%
2005443,65+18,9%468,3403,8403,8+11,49%468,3+22,59%453,9+17,23%448,6+24,23%
2004373,13+4,98%387,2361,1362,2+2,72%382+3,08%387,2+7,89%361,1+6,33%
2003355,42+36,87%370,6339,6352,6+17,73%370,6+91,33%358,9+40,14%339,6+17,35%
2002259,67−14,63%299,5193,7299,52,95%193,736,84%256,118,54%289,4+0,84%
2001304,17−22,87%314,4287308,614,89%306,724,64%314,423,78%28727,4%
2000394,35·412,5362,6362,6407412,5395,3

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế