Chi tiêu dùng cá nhân của chính phủ Luxembourg (giá so sánh)
Chi tiêu dùng cá nhân của chính phủ Luxembourg (giá so sánh) của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 2.206,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi tiêu dùng cá nhân của chính phủ | |||||||||||
| Luxembourg | 2.206,7 | 2.194,8 | 2.170,6 | 2.140,5 | 2.129,1 | 2.102 | 2.089 | 2.084 | 2.052,2 | ||
| Croatia | 2.089,7 | 2.100,4 | 2.137,8 | 2.108,4 | 2.061,8 | 2.039,2 | 2.042,7 | 2.028,7 | 2.014,7 | 1.949 |
Hiểu về chi tiêu dùng cá nhân của chính phủ Luxembourg (giá so sánh)
Đại lượng đo lường tổng mức chi phí mà bộ máy công quyền tại Luxembourg chi trả cho việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ công cộng. Cơ cấu của khoản chi này tập trung mạnh vào các dịch vụ hành chính cấp cao và các phúc lợi tập thể cho cư dân sinh sống trên lãnh thổ. Không giống như các quốc gia lớn, tỷ trọng này có những nét đặc thù gắn liền với quy mô dân số nhỏ và mức độ mở cửa kinh tế rất cao.
Số liệu được cập nhật đều đặn theo chu kỳ quý theo chuẩn thống kê chung của liên minh. Khi phân tích, người xem nên chú ý đến các biến động bất thường do các quyết định giải ngân lớn phát sinh không thường xuyên trong năm, đồng thời ưu tiên so sánh với cùng kỳ năm trước.
Câu hỏi thường gặp
- Quy mô dân số nhỏ có làm biến động mạnh số liệu này không?
- Có, các khoản chi lớn đột xuất của chính phủ có thể tạo ra dao động mạnh hơn so với các nước lớn.
- Làm thế nào để tránh sai lầm khi đọc dữ liệu theo quý?
- Nên nhìn vào xu hướng dài hạn qua các năm thay vì chỉ dựa vào một quý đơn lẻ.
- Dữ liệu này có phản ánh toàn bộ hoạt động của khu vực công không?
- Nó chỉ phản ánh phần chi tiêu dùng cuối cùng chứ không bao gồm toàn bộ dòng tiền tài chính công.