Giá trị tăng thêm gộp Luxembourg (giá so sánh)
Giá trị tăng thêm gộp Luxembourg (giá so sánh) của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 15.605,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị tăng thêm gộp | |||||||||||
| Luxembourg | 15.605,4 | 15.655,7 | 15.669 | 15.421,9 | 15.412,5 | 15.232,7 | 15.178,6 | 15.566,4 | 15.839,9 | ||
| Croatia | 14.257,4 | 14.204 | 14.171,2 | 14.070,3 | 14.027,9 | 13.901,6 | 13.816 | 13.763 | 13.577,3 | 13.439,5 |
Hiểu về giá trị tăng thêm gộp Luxembourg (giá so sánh)
Thống kê này phản ánh tổng sản lượng ròng từ mọi ngành sản xuất và dịch vụ trên phạm vi lãnh thổ Luxembourg, loại bỏ hoàn toàn các yếu tố trùng lặp về chi phí chuyển đổi. Điểm khác biệt lớn nhất của kinh tế khu vực này là tỷ trọng dịch vụ tài chính rất cao, làm cho chỉ tiêu biến động mạnh theo thị trường vốn quốc tế.
Số liệu được xuất bản đều đặn theo quý, trải qua nhiều bước rà soát và điều chỉnh từ ước tính ban đầu đến quyết toán chính thức. Người phân tích cần hết sức lưu ý khi so sánh giữa các quý liền kề vì quy mô ngoại thương và tài chính lớn dễ tạo ra các cú sốc thống kê ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Lĩnh vực nào chi phối mạnh nhất đến chỉ tiêu này tại đây?
- Khu vực dịch vụ tài chính và thương mại quốc tế đóng vai trò quyết định cấu trúc giá trị.
- Quy trình phát hành số liệu diễn ra như thế nào?
- Số liệu được công bố theo quý và thường xuyên được điều chỉnh hồi tố ở các kỳ sau.
- Vì sao việc so sánh quý liền kề có thể gây hiểu nhầm?
- Do các biến động tài chính ngắn hạn dễ làm méo mó nhịp tăng trưởng thực tế.