Nhập khẩu dịch vụ Latvia (giá so sánh)
Nhập khẩu dịch vụ Latvia (giá so sánh) của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 1.069,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhập khẩu dịch vụ | |||||||||||
| Latvia | 1.069,6 | 1.046,2 | 1.047,6 | 1.081 | 1.098,9 | 1.082,5 | 992,4 | 996,7 | 978,3 | 981,4 | |
| Estonia | 1.988,2 | 1.978,9 | 2.009,9 | 2.042,7 | 2.147,3 | 2.101,1 | 2.040 | 1.977,1 | 1.985,4 | 1.978,7 |
Hiểu về nhập khẩu dịch vụ Latvia (giá so sánh)
Khoản ngân sách mà cộng đồng doanh nghiệp và người dân tại quốc gia vùng Baltic này chi ra để sử dụng các dịch vụ do các nhà cung cấp ngoài lãnh thổ cung cấp. Phạm vi thống kê tập trung vào các dịch vụ thương mại hiện đại như viễn thông, máy tính và thông tin, không bao gồm các giao dịch mua bán tài sản cố định. Con số này giúp làm sáng tỏ cấu trúc chi tiêu đối ngoại bên cạnh hoạt động nhập khẩu hàng hóa truyền thống.
Dữ liệu được cập nhật theo quý và thường trải qua nhiều bước kiểm định trước khi có con số chuẩn xác cuối cùng. Khi quan sát biểu đồ, người xem nên chú ý đến các biến động bất thường do yếu tố kỹ thuật hoặc sự thay đổi trong phương pháp ghi nhận thống kê quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
- Dịch vụ viễn thông quốc tế có được tính vào đây không?
- Có, các khoản chi cho cước viễn thông và dịch vụ thông tin xuyên biên giới đều nằm trong chỉ tiêu này.
- Số liệu có bị tính trùng với nhập khẩu hàng hóa không?
- Không, hệ thống phân loại quốc tế tách bạch rõ ràng giữa thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ.
- Có nên dùng số liệu quý trước để dự báo quý sau không?
- Không nên, vì các khoản chi dịch vụ công nghệ thường không có tính ổn định cao giữa các quý.