Nhập khẩu dịch vụ Latvia (giá hiện hành)
Nhập khẩu dịch vụ Latvia (giá hiện hành) của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 1.626,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhập khẩu dịch vụ | |||||||||||
| Latvia | 1.626,7 | 1.457,6 | 1.510,6 | 1.627,9 | 1.601,2 | 1.504,9 | 1.367 | 1.401,5 | 1.340,5 | 1.309,6 | |
| Estonia | 2.710,3 | 2.792 | 2.617,1 | 2.690,8 | 2.666,1 | 2.726,1 | 2.432,4 | 2.397,7 | 2.325,1 | 2.434,1 |
Hiểu về nhập khẩu dịch vụ Latvia (giá hiện hành)
Đại lượng lượng hóa tổng mức chi ngoại tệ của quốc gia vùng biển Baltic dành cho việc sử dụng các sản phẩm dịch vụ từ các đối tác nước ngoài. Phạm vi tính toán gồm các dịch vụ vận tải biển, viễn thông và tài chính, nhưng loại trừ mọi loại hàng hóa hữu hình qua cửa khẩu. Chỉ tiêu này giúp làm rõ mức độ hội nhập sâu rộng của nền kinh tế vào mạng lưới cung ứng dịch vụ toàn cầu.
Người sử dụng cần ghi nhớ rằng dữ liệu được phát hành theo quý và các số liệu mới nhất thường chỉ là ước tính ban đầu, dễ bị thay đổi trong các lần công bố sau. Việc đánh giá sự tăng trưởng không nên dựa vào hai quý liền kề vì sự lệch pha thời gian trong năm có thể tạo ra tín hiệu giả. Thay vào đó, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước là phương thức chuẩn xác để phân tích.
Câu hỏi thường gặp
- Những loại chi phí nào cấu thành nên chỉ tiêu này?
- Gồm các khoản thanh toán cho vận tải, viễn thông và dịch vụ kinh doanh từ nước ngoài.
- Số liệu thống kê được cập nhật với tần suất ra sao?
- Dữ liệu được tổng hợp và công bố định kỳ theo từng quý.
- Cách so sánh nào giúp nhìn nhận đúng thực tế?
- So sánh với cùng kỳ năm trước để thấy rõ xu hướng mà không bị nhiễu bởi yếu tố mùa vụ.