Dữ Liệu Kinh Tế

Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ Latvia

Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ Latvia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 7.002,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 15-08-2026 07:07

Chỉ tiêu này trong bảng GDP

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ
Latvia7.002,56.625,56.801,96.667,76.835,46.660,26.498,56.544,76.674,96.415,7
Estonia8.428,68.326,78.081,18.098,88.224,27.732,47.556,27.494,87.391,17.290,7

Hiểu về xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ Latvia

Giá trị thương mại quy đổi từ các mặt hàng lâm sản, kim loại cơ bản cùng dịch vụ vận tải biển mà Latvia cung cấp cho các đối tượng bên ngoài quốc gia. Thước đo này tập trung hoàn toàn vào dòng tài sản và dịch vụ vượt qua biên giới quốc gia, loại trừ mọi cấu phần tiêu thụ nội địa của người dân. Điểm đặc trưng là sự gắn kết chặt chẽ giữa hoạt động sản xuất nguyên liệu thô với hệ thống cảng biển trung chuyển quốc tế.

Người phân tích cần thận trọng khi xem xét dữ liệu từng quý do tác động rõ rệt từ điều kiện thời tiết mùa đông đến hoạt động vận tải và khai thác gỗ. Các con số ở kỳ gần nhất thường mang tính dự báo sơ bộ và có xu hướng được điều chỉnh khi có báo cáo tài chính kiểm toán hoàn chỉnh. Việc so sánh nên dựa trên mốc cùng kỳ năm trước để giữ góc nhìn khách quan trước các biến động ngắn hạn.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào tác động mạnh đến kết quả xuất khẩu hàng hóa của Latvia?
Sản lượng khai thác lâm sản, nguyên liệu gỗ và năng lực của hệ thống cảng biển.
Tại sao số liệu tháng đầu năm thường có sự sụt giảm bất thường?
Do điều kiện thời tiết khắc nghiệt mùa đông làm chậm trễ các hoạt động logistics và vận tải.
Có cần điều chỉnh lạm phát khi đánh giá quy mô giao thương này không?
Rất cần thiết nếu muốn đo lường chính xác khối lượng hàng hóa thực tế thay vì giá trị danh nghĩa.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế