Xuất khẩu ròng hàng hóa Latvia
Xuất khẩu ròng hàng hóa Latvia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt -1.130,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu ròng hàng hoá | |||||||||||
| Latvia | -1.130,6 | -1.105,3 | -840,6 | -1.061 | -950,4 | -768,5 | -760,7 | -796,2 | -678,3 | -843,8 | |
| Estonia | -833,7 | -642,4 | -767,1 | -685 | -684,6 | -737,3 | -708,3 | -661,4 | -737,9 | -576,6 |
Hiểu về xuất khẩu ròng hàng hóa Latvia
Giá trị thuần thu được từ hoạt động xuất khẩu trừ đi nhập khẩu hàng hóa của Latvia, mô tả trạng thái cân đối thương mại hàng hóa tính theo từng quý. Chỉ tiêu này chỉ tập trung vào dòng chảy hàng hóa hữu hình qua biên giới quốc gia, loại bỏ hoàn toàn các cấu phần về dịch vụ tài chính, dịch vụ công nghệ thông tin cũng như các khoản thu nhập từ nhân tố sản xuất ở nước ngoài.
Người sử dụng cần cẩn trọng với các biến động ngắn hạn do các yếu tố thời tiết hoặc kỳ nghỉ lễ lớn làm gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hóa trong một số quý nhất định, khiến số liệu ước tính ban đầu có thể chênh lệch khá nhiều so với lần điều chỉnh sau đó. Để có góc nhìn khách quan, việc đối chiếu số liệu của quý hiện tại với cùng kỳ năm trước được khuyến khích hơn so với việc so sánh thuần túy giữa hai quý liền kề nhau.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường khía cạnh nào của ngoại thương Latvia?
- Nó đo lường chênh lệch giá trị giữa hàng hóa xuất khẩu và hàng hóa nhập khẩu của quốc gia này.
- Các giao dịch phần mềm và dịch vụ số có nằm trong chỉ tiêu này không?
- Không, phạm vi chỉ giới hạn ở hàng hóa hữu hình.
- Vì sao số liệu quý gần nhất thường cần được xem xét thận trọng?
- Vì đó là số ước tính ban đầu và có thể sẽ được điều chỉnh lại trong các kỳ công bố sau.