Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ Q1-2026 đạt 741.571,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi tiêu chính phủ (giá so sánh)
Khu vực đồng euro741.571,4737.204,8732.506,8727.774725.118,6726.501,8722.965,7718.722,7712.548711.069,4
Liên minh châu Âu862.443,6857.642,8851.585,3845.634,9840.978843.731,5838.463,8833.825,4827.017,5823.894

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026741.571,4+1,49%741.571,4741.571,4741.571,4+2,27%···
2025730.651,05+1,45%737.204,8725.118,6725.118,6+1,76%727.774+1,26%732.506,8+1,32%737.204,8+1,47%
2024720.184,55+2,28%726.501,8712.548712.548+1,96%718.722,7+2,41%722.965,7+2,59%726.501,8+2,17%
2023704.108,3+1,47%711.069,4698.846,2698.846,2+0,74%701.782,7+1,14%704.734,9+1,84%711.069,4+2,15%
2022693.937,43+1,33%696.117,2692.034,2693.735,3+2,85%693.863+1,31%692.034,2+0,4%696.117,2+0,82%
2021684.806,63+4,25%690.485,6674.530,9674.530,9+3,42%684.900,2+8,04%689.309,8+2,88%690.485,6+2,85%
2020656.879,23+1,25%671.329,9633.955,9652.234,5+1,01%633.955,92,08%669.996,6+2,91%671.329,9+3,14%
2019648.764,75+1,89%651.079,2645.696,5645.696,5+1,9%647.390,2+1,73%651.079,2+2,24%650.893,1+1,67%
2018636.756,73+1,05%640.194,7633.638,6633.638,6+1,21%636.358,4+1,24%636.835,2+0,87%640.194,7+0,88%
2017630.132,4+1,23%634.584626.055,2626.055,2+1,16%628.560+1,25%631.330,4+1,36%634.584+1,15%
2016622.472,9+2,02%627.387,3618.864,6618.864,6+2,12%620.780,3+2,05%622.859,4+1,93%627.387,3+1,97%
2015610.173,65+1,4%615.290,8606.036,7606.036,7+1,1%608.320,3+1,31%611.046,8+1,41%615.290,8+1,76%
2014601.765,6+0,83%604.648,3599.434,5599.434,5+0,74%600.428,3+0,72%602.551,3+0,84%604.648,3+1,03%
2013596.803,2+0,32%598.496,9595.028,9595.028,90,2%596.150,5+0,3%597.536,5+0,5%598.496,9+0,68%
2012594.883,73−0,3%596.224594.342,5596.224+0,01%594.342,50,41%594.542,20,33%594.426,20,47%
2011596.661,55+0,08%597.205,2596.154,8596.154,80,11%596.778,2+0,24%596.5080,11%597.205,2+0,3%
2010596.182,8+0,54%597.162,2595.357,7596.811,8+1,41%595.357,7+0,62%597.162,2+0,07%595.399,5+0,08%
2009592.960,38+2,44%596.732,4588.504,4588.504,4+2,65%591.694,2+2,19%596.732,4+2,98%594.910,5+1,94%
2008578.846,23+2,45%583.576,6573.329573.329+2,18%579.022,3+2,7%579.457+2,38%583.576,6+2,53%
2007565.008,25+2,13%569.165,7561.121,7561.121,7+2,08%563.778,4+2,21%565.967,2+2,28%569.165,7+1,94%
2006553.241,55+2,03%558.321,7549.671,8549.671,8+1,94%551.607,7+1,74%553.365+1,82%558.321,7+2,62%
2005542.231,2+1,52%544.048,5539.185539.185+1,62%542.198,1+1,64%543.493,2+1,33%544.048,5+1,5%
2004534.106,45+1,33%536.361,7530.568,9530.568,9+1,55%533.467,5+1,62%536.361,7+1,32%536.027,7+0,85%
2003527.070,2+1,88%531.513,5522.451,2522.451,2+2,04%524.962,8+1,67%529.353,3+2,05%531.513,5+1,78%
2002517.320,5+2,06%522.216511.995,3511.995,3+1,46%516.334,7+2,32%518.736+2,54%522.216+1,94%
2001506.856,23+2,16%512.295,8504.621,6504.626,2+2,37%504.621,6+2,2%505.881,3+1,78%512.295,8+2,27%
2000496.159,68+2,55%500.914,7492.934,6492.934,6+2,14%493.762,4+2,59%497.027+2,85%500.914,7+2,63%
1999483.802,73+2,2%488.076481.284,6482.616,1+2,57%481.284,6+1,73%483.234,2+1,87%488.076+2,62%
1998473.394,23+1,94%475.599,5470.542,6470.542,6+1,97%473.085,2+1,68%474.349,6+1,68%475.599,5+2,43%
1997464.393,6+1,41%466.522,4461.450,3461.450,3+1,62%465.277,1+1,98%466.522,4+1,36%464.324,6+0,69%
1996457.934,15+1,76%461.122,2454.101,4454.101,4+2,12%456.241,4+1,7%460.271,6+1,87%461.122,2+1,35%
1995450.028,88·454.985,4444.692,4444.692,4448.600,7451.837454.985,4

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế