Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 15.323 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi tiêu chính phủ (giá so sánh)
Ireland15.32315.277,415.289,115.276,815.112,615.017,114.705,614.691,414.576,714.881
Áo23.870,523.492,423.554,823.370,923.242,623.225,322.855,522.767,722.540,622.028,8

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202615.323+0,55%15.32315.32315.323+1,39%···
202515.238,98+3,33%15.289,115.112,615.112,6+3,68%15.276,8+3,98%15.289,1+3,97%15.277,4+1,73%
202414.747,7+4,86%15.017,114.576,714.576,7+6,76%14.691,4+6,11%14.705,6+5,97%15.017,1+0,91%
202314.063,98+5,93%14.88113.653,213.653,2+5,76%13.845+4,86%13.876,7+2,25%14.881+10,86%
202213.276,63+3,65%13.571,312.909,312.909,3+1,56%13.202,9+2,93%13.571,3+6,81%13.423+3,3%
202112.809,38+6,82%12.993,712.70612.711,1+13,83%12.826,7+6,6%12.706+3,23%12.993,7+4,3%
202011.991,15+10,32%12.457,511.166,411.166,4+4,25%12.032,4+11,14%12.308,3+11,03%12.457,5+14,75%
201910.869,68+5,71%11.085,310.710,910.710,9+6,8%10.826,5+4,97%11.085,3+5,96%10.856+5,14%
201810.282,58+5,6%10.461,310.029,210.029,2+4,77%10.314,2+7,21%10.461,3+6,72%10.325,6+3,76%
20179.737+4,01%9.951,79.572,49.572,4+3,45%9.620,9+3,88%9.803+4,73%9.951,7+4%
20169.361,28+4,61%9.569,49.253,49.253,4+3,64%9.261,6+4,11%9.360,7+5,01%9.569,4+5,66%
20158.948,8+2,76%9.056,68.895,68.928,5+3,99%8.895,6+1,17%8.914,5+1,87%9.056,6+4,05%
20148.708,38+2,9%8.792,68.585,88.585,8+3,26%8.792,6+5,43%8.750,6+2,22%8.704,5+0,79%
20138.462,85−2,21%8.636,78.314,78.314,74,1%8.339,74,29%8.560,31,27%8.636,7+0,88%
20128.653,93−2,39%8.713,78.561,18.670,42,76%8.713,73,23%8.670,52,66%8.561,10,85%
20118.865,78+2,17%9.004,88.634,58.916,6+0,8%9.004,8+4,77%8.907,2+4,7%8.634,51,47%
20108.677,72−4,64%8.845,98.5078.845,97,8%8.594,84,03%8.5074,72%8.763,21,77%
20099.100,05−2,84%9.5948.921,59.594+2,62%8.956,14,62%8.928,64,5%8.921,54,82%
20089.365,65+0,78%9.3909.349,49.349,4+1,63%9.390+1,41%9.349,60,1%9.373,6+0,21%
20079.292,8+6,59%9.358,89.199,19.199,1+8,16%9.259,6+6,83%9.358,8+6,64%9.353,7+4,82%
20068.718,1+4,85%8.923,78.505,18.505,1+4,23%8.667,6+5,25%8.776+4,5%8.923,7+5,41%
20058.314,78+4,48%8.4668.1608.160+10,48%8.235,4+2,33%8.397,7+3,02%8.466+2,67%
20047.957,9+1,61%8.245,97.3867.3865,59%8.048,1+3,5%8.151,6+3,85%8.245,9+4,67%
20037.831,73+3%7.877,97.776,37.823,4+4,11%7.776,3+2,4%7.849,3+2,74%7.877,9+2,76%
20027.603,7+6,9%7.666,47.514,47.514,4+10,54%7.594,4+8,81%7.639,6+6,64%7.666,4+2,09%
20017.112,6+10,12%7.509,36.797,76.797,7+10,3%6.979,6+9,96%7.163,8+10,7%7.509,3+9,58%
20006.458,68+8,39%6.852,96.162,86.162,8+5,84%6.347,4+8,11%6.471,6+6,89%6.852,9+12,59%
19995.958,67+5,82%6.086,55.822,65.822,6+6,68%5.871,2+6,26%6.054,4+6,01%6.086,5+4,41%
19985.631+7,68%5.829,75.458,25.458,2+8,64%5.525,2+4,98%5.710,9+8,93%5.829,7+8,19%
19975.229,53+6,57%5.388,45.0245.0240,62%5.262,9+7,41%5.242,8+6,47%5.388,4+13,46%
19964.907,13+3,49%5.055,54.749,15.055,5+3,53%4.899,9+3,28%4.924+3,61%4.749,1+3,55%
19954.741,48·4.882,94.586,44.882,94.744,14.752,54.586,4

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế