Thuế trừ trợ cấp sản phẩm Hà Lan (giá so sánh)
Thuế trừ trợ cấp sản phẩm Hà Lan (giá so sánh) của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 23.193,8 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thuế trừ trợ cấp sản phẩm | |||||||||||
| Hà Lan | 23.193,8 | 23.505,1 | 23.340,1 | 23.136 | 23.038,1 | 23.108,1 | 23.225,5 | 23.421,2 | 23.162,1 | 22.527,4 | |
| Bỉ | 13.475,8 | 13.544,4 | 13.473,1 | 13.470 | 13.463,3 | 13.433,7 | 13.394,2 | 13.304 | 13.189,9 | 13.055,5 |
Hiểu về thuế trừ trợ cấp sản phẩm Hà Lan (giá so sánh)
Tổng lượng nghĩa vụ tài chính bắt buộc liên quan đến quy trình sản xuất và dòng chảy nhập khẩu hàng hóa tại Hà Lan, sau khi đã khấu trừ các khoản trợ cấp. Hà Lan sở hữu cửa ngõ logistics lớn của châu Âu, do đó quy mô thuế xuất nhập khẩu trong tổng số thường có tỷ trọng đáng kể.
Người tra cứu nên lưu ý rằng biến động thương mại quốc tế qua các cảng biển lớn có thể làm thay đổi nhanh chóng giá trị của chỉ tiêu này giữa các quý. Do đó, việc theo dõi chuỗi dài thay vì chỉ nhìn một vài điểm dữ liệu đơn lẻ là cách tiếp cận an toàn nhất.
Câu hỏi thường gặp
- Hoạt động trung chuyển hàng hóa tác động ra sao đến số liệu?
- Khối lượng hàng qua các cảng lớn làm gia tăng đáng kể các khoản thuế và phí liên quan đến nhập khẩu.
- Chỉ tiêu này có phản ánh toàn bộ thu ngân sách của Hà Lan không?
- Không, đây chỉ là phần thu từ thuế sản phẩm và nhập khẩu sau khi trừ trợ cấp.
- Có thể dùng dữ liệu này để đo lường lạm phát không?
- Không trực tiếp, vì đây là số liệu về giá trị tiền tệ thu được chứ không phải là chỉ số đo mức biến động giá.