Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 31.294 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xuất khẩu ròng (giá hiện hành)
Hà Lan31.29433.20130.35128.44730.24328.26027.95127.71326.67627.245
Bỉ-3.118-4.335,1-3.208,4-3.087-2.323-856,4-724,5-1.054,4243728,2

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202631.294+2,4%31.29431.29431.294+3,48%···
202530.560,5+10,53%33.20128.44730.243+13,37%28.447+2,65%30.351+8,59%33.201+17,48%
202427.650+6,93%28.26026.67626.676+17,58%27.713+6,6%27.951+1,63%28.260+3,73%
202325.858+18,66%27.50422.68722.687+0%25.996+29,71%27.504+34,2%27.245+13,79%
202221.791,5+0,59%23.94320.04222.686+12,54%20.04213,66%20.4956,75%23.943+12,37%
202121.664,25+3,9%23.21320.15920.1593,56%23.213+22,25%21.978+0,37%21.3071,42%
202020.851+1,11%21.89818.98820.904+3,1%18.98810,43%21.898+8,22%21.614+4,02%
201920.622−0,1%21.20020.23420.275+0,48%21.200+5,26%20.2346,42%20.779+0,73%
201820.642,5+3,86%21.62220.14120.1791,53%20.141+0,65%21.622+11,95%20.628+4,81%
201719.874,75+1,48%20.49319.31420.493+3,34%20.011+4,12%19.3141,27%19.6810,24%
201619.585+42,73%19.83019.21919.83026,74%19.219+291,01%19.5631,02%19.728+8,9%
201513.721,5−27,07%27.068-10.06227.068+46,85%-10.062155,02%19.765+3,91%18.1157,21%
201418.815,75+11,61%19.52218.28718.4321,99%18.287+7,95%19.022+13,88%19.522+30,3%
201316.858,25+5,23%18.80714.98218.807+29,27%16.940+11,59%16.704+3,17%14.98217,5%
201216.020,25+14,44%18.16114.54914.549+15,03%15.180+9,44%16.191+10,64%18.161+22,35%
201113.999+3,33%14.84412.64812.648+1,19%13.870+9,56%14.634+0,28%14.844+2,81%
201013.547,5+6,4%14.59312.49912.499+7,8%12.6602,15%14.593+10,53%14.438+9,41%
200912.733−14,02%13.20311.59511.59524,1%12.93813,27%13.2039,25%13.1968,96%
200814.809,25+23,7%15.27614.49515.276+8,35%14.918+4,43%14.548+3,74%14.495+164,56%
200711.971,75−11,03%14.2855.47914.099+8,8%14.285+5,68%14.024+3,35%5.47960,23%
200613.455,5+10,02%13.77612.95912.959+7,11%13.517+17,14%13.570+10,07%13.776+6,35%
200512.230+12,26%12.95311.53912.099+21,77%11.539+3,41%12.329+10,2%12.953+14,67%
200410.894,5+16,8%11.2969.9369.936+6%11.158+22,35%11.188+18,37%11.296+20,63%
20039.327,5−0,95%9.4529.1209.374+5,65%9.1200,48%9.4521,87%9.3646,34%
20029.416,75+7%9.9988.8738.8732,44%9.164+5,99%9.632+15,22%9.998+9,86%
20018.800,5+7,31%9.1018.3609.095+33,59%8.646+16,27%8.3608,17%9.1013,75%
20008.201+24,94%9.4566.8086.8083,66%7.436+4,22%9.104+55,17%9.456+52,84%
19996.564−3,65%7.1355.8677.067+17,61%7.135+0,27%5.86714,25%6.18715,07%
19986.812,83+1,74%7.284,86.008,86.008,88,46%7.115,6+16,34%6.842,1+0,85%7.284,80,5%
19976.696,48+8,66%7.321,76.116,26.563,87,96%6.116,2+4,91%6.784,2+7,77%7.321,7+35,73%
19966.162,58−5,03%7.131,15.394,47.131,1+0,17%5.83012,28%6.294,83,83%5.394,44,46%
19956.489,25·7.118,95.646,27.118,96.646,56.545,45.646,2

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế