Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 47.649,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tích luỹ tài sản gộp (giá so sánh)
Hà Lan47.649,747.270,948.206,749.12246.641,947.617,648.134,648.060,647.133,643.753,8
Bỉ30.589,330.762,230.54030.77531.041,630.759,430.513,131.336,330.190,929.725,2

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202647.649,7−0,34%47.649,747.649,747.649,7+2,16%···
202547.810,37+0,15%49.12246.641,946.641,91,04%49.122+2,21%48.206,7+0,15%47.270,90,73%
202447.736,6+3,25%48.134,647.133,647.133,63,1%48.060,6+1,74%48.134,6+6,26%47.617,6+8,83%
202346.233,88−9,39%48.641,943.753,848.641,95,4%47.238,85,85%45.30110,66%43.753,815,56%
202251.027,58+5,69%51.816,350.171,751.416,1+4,03%50.171,7+7,31%50.706,2+6,54%51.816,3+5%
202148.279,7+10,6%49.423,846.752,949.423,8+9,57%46.752,9+11,39%47.595,2+11,04%49.346,9+10,47%
202043.653−6,53%45.106,341.973,845.106,32,64%41.973,89,29%42.861,89,75%44.670,14,39%
201946.703+9,04%47.49046.271,946.331,3+8,14%46.271,9+7,68%47.490+13,64%46.718,8+6,85%
201842.831,9+3,4%43.724,641.788,842.843,3+7,46%42.970,9+5,64%41.788,80,52%43.724,6+1,34%
201741.425,33+6,16%43.146,239.870,539.870,5+8,45%40.675,8+2,83%42.008,8+4,7%43.146,2+8,85%
201639.020,95−7,58%40.123,736.764,336.764,3+41,39%39.55841,16%40.123,7+8,74%39.637,8+2,28%
201542.221,85+28,04%67.232,526.001,626.001,621,89%67.232,5+107,08%36.897,7+14,4%38.755,6+14,32%
201432.976,75−1,31%33.899,632.25433.287,1+9,49%32.466,33,02%32.2544,12%33.899,66,21%
201333.415,43−0,57%36.143,130.40130.40113,24%33.4783,88%33.639,6+1,6%36.143,1+14,92%
201233.607,98−6,18%35.040,831.449,735.040,86,29%34.830,52,57%33.110,96,29%31.449,79,65%
201135.820,55+2,71%37.392,434.808,137.392,4+6,86%35.749,74,17%35.332+5,11%34.808,1+3,63%
201034.874,78−2,13%37.303,833.589,934.991,17,91%37.303,8+6,24%33.614,32,56%33.589,93,83%
200935.633,8−11,96%37.996,134.496,537.996,15,96%35.113,814,04%34.496,515,84%34.928,811,94%
200840.476,42−2,05%40.989,339.664,140.404,1+6,43%40.848,2+7,38%40.989,3+3,92%39.664,120,43%
200741.323,83+15,08%49.846,437.96337.963+8,97%38.041,9+7,29%39.444+10,54%49.846,4+32,38%
200635.908,65+6,61%37.655,334.837,334.837,3+6,71%35.458,5+5,4%35.683,5+4,85%37.655,3+9,43%
200533.682,45+3,63%34.408,932.645,432.645,40,54%33.641,5+4,67%34.034+5,42%34.408,9+5,02%
200432.503,02+0,75%32.821,732.14232.821,7+1,63%32.1420,19%32.284,2+0,87%32.764,2+0,69%
200332.261,78−2,08%32.540,332.005,732.296,83,44%32.204,33,17%32.005,73%32.540,3+1,41%
200232.947,5−6,43%33.446,832.088,433.446,86,42%33.257,96,77%32.996,96,71%32.088,45,82%
200135.213,38+3,99%35.739,934.071,935.739,9+6,14%35.671,8+2,66%35.369,9+6,61%34.071,9+0,65%
200033.862,35+2,02%34.746,733.177,133.672,7+5,44%34.746,7+9,95%33.177,12,87%33.852,93,48%
199933.191,67+6,07%35.072,931.603,531.934,63,34%31.603,5+3,74%34.155,7+10,13%35.072,9+14,4%
199831.293,63+7%33.038,830.465,233.038,8+18,9%30.465,2+3,35%31.013,4+5,23%30.657,1+1,35%
199729.246,6+6,92%30.25027.786,527.786,5+9,16%29.476,9+7,18%29.473+6,24%30.250+5,33%
199627.354,15·28.719,325.455,425.455,427.501,227.740,728.719,3

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế