Xuất khẩu dịch vụ Estonia (giá hiện hành)
Xuất khẩu dịch vụ Estonia (giá hiện hành) của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 3.584,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu dịch vụ | |||||||||||
| Estonia | 3.584,1 | 3.536,5 | 3.484,8 | 3.471,5 | 3.446,2 | 3.178,4 | 3.148 | 3.086,8 | 3.170,7 | 3.019,9 | |
| Cyprus | 8.555,2 | 7.958,3 | 7.989,9 | 7.868,1 | 7.693,5 | 7.660,7 | 7.586,8 | 7.470,7 | 6.918 | 7.267,8 |
Hiểu về xuất khẩu dịch vụ Estonia (giá hiện hành)
Đại lượng đo lường tổng giá trị các dịch vụ công nghệ thông tin, viễn thông và dịch vụ chuyên môn kỹ thuật cung ứng cho thị trường toàn cầu từ quốc gia Bắc Âu này. Phạm vi tính toán không bao gồm các sản phẩm phần cứng hay máy móc thiết bị xuất khẩu.
Thông tin được cập nhật theo chu kỳ quý, trong đó các con số gần nhất thường mang tính dự báo và sẽ được chuẩn hóa trong các kỳ công bố tiếp theo. So sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các hiệu ứng chu kỳ kinh doanh ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Các dịch vụ trực tuyến xuyên biên giới được ghi nhận thế nào?
- Được tổng hợp dựa trên báo cáo doanh thu từ các doanh nghiệp công nghệ lớn.
- Số liệu ước tính ban đầu có đáng tin cậy không?
- Đáng tin cậy để nắm xu hướng chung, dù có thể điều chỉnh nhẹ ở các kỳ sau.
- Có nên cộng dồn các quý để tính ra tổng năm không?
- Có thể, nhưng cần lưu ý các khoản điều chỉnh hồi tố nếu có từ cơ quan thống kê.