Xuất khẩu ròng hàng hóa Cyprus
Xuất khẩu ròng hàng hóa Cyprus của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt -1.853,9 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu ròng hàng hoá | |||||||||||
| Cyprus | -1.853,9 | -1.882,2 | -1.807,3 | -1.718,8 | -1.679,1 | -2.153,6 | -1.760,3 | -1.558 | -1.448,6 | -1.432 | |
| Malta | -611,3 | -619,9 | -838,1 | -721,1 | -719,4 | -591,1 | -730,6 | -665,4 | -730,4 | -897,5 |
Hiểu về xuất khẩu ròng hàng hóa Cyprus
Mức chênh lệch thuần giữa tổng giá trị hàng hóa bán ra nước ngoài và tổng giá trị hàng hóa mua về từ nước ngoài của đảo quốc Cyprus, thể hiện cân đối thương mại hàng hóa theo quý. Do đặc thù cơ cấu kinh tế thiên về dịch vụ vận tải biển, du lịch và dịch vụ kinh doanh, chỉ tiêu này chỉ phản ánh một phần nhỏ hoạt động ngoại thương và tách biệt hoàn toàn với các ngành dịch vụ chủ lực nêu trên cũng như các luồng vốn đầu tư.
Người theo dõi cần lưu ý rằng quy mô thương mại hàng hóa của quốc gia này thường nhỏ hơn nhiều so với dịch vụ, và các số liệu công bố theo quý thường có độ trễ nhất định trước khi được chuẩn hóa hoàn toàn ở các kỳ sau. Do đó, việc đối chiếu biến động nên ưu tiên đặt trong khung thời gian cùng kỳ năm trước thay vì so sánh giữa hai quý liên tiếp vốn dễ bị nhiễu động bởi các yếu tố du lịch và vận tải theo mùa.
Câu hỏi thường gặp
- Ngành du lịch và vận tải biển có đóng góp vào con số này không?
- Không, đây chỉ là cân đối riêng cho mảng hàng hóa hữu hình.
- Số liệu ước tính ban đầu có hay bị thay đổi không?
- Có, số liệu thường được điều chỉnh lại trong các lần công bố tiếp theo khi có thêm thông tin.
- Chỉ tiêu này được công bố theo chu kỳ nào?
- Dữ liệu được cập nhật theo từng quý.