Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 5.912,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiêu dùng cuối cùng (giá so sánh)
Cyprus5.912,25.850,25.863,75.782,95.634,35.648,75.620,45.6115.575,25.587,8
Malta3.260,33.211,13.145,43.127,43.104,63.0993.019,33.020,32.967,62.962,4

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20265.912,2+2,24%5.912,25.912,25.912,2+4,93%···
20255.782,78+3,01%5.863,75.634,35.634,3+1,06%5.782,9+3,06%5.863,7+4,33%5.850,2+3,57%
20245.613,83+3,42%5.648,75.575,25.575,2+4,25%5.611+5,46%5.620,4+3,02%5.648,7+1,09%
20235.427,95+5,25%5.587,85.320,45.347,8+5,14%5.320,4+3,57%5.455,8+4,98%5.587,8+7,26%
20225.157,4+8,06%5.209,45.086,25.086,2+4,25%5.137+7,07%5.197+9,9%5.209,4+11,19%
20214.772,7+5,7%4.8794.685,34.879+4,43%4.797,7+13,09%4.728,8+6,07%4.685,30,09%
20204.515,5−2,67%4.689,54.242,34.672+1,82%4.242,38,06%4.458,24,75%4.689,5+0,33%
20194.639,28+5,7%4.680,34.588,64.588,6+7,97%4.614,2+5,88%4.680,3+6,38%4.674+2,75%
20184.389,03+5,58%4.548,84.249,94.249,9+3,17%4.358+6,29%4.399,4+5,82%4.548,8+6,99%
20174.157,25+4,21%4.251,84.100,24.119,4+5,26%4.100,2+3,3%4.157,6+3,59%4.251,8+4,7%
20163.989,38+4,19%4.0613.913,63.913,6+2,63%3.969,4+3,79%4.013,5+4,7%4.061+5,64%
20153.828,83+2,77%3.844,13.813,33.813,3+2,6%3.824,4+3%3.833,5+2,17%3.844,1+3,33%
20143.725,5−1,62%3.752,13.7133.716,83,3%3.7132,75%3.752,1+0,18%3.720,10,54%
20133.786,75−6,52%3.843,53.740,33.843,57,35%3.817,85,75%3.745,46,72%3.740,36,26%
20124.051−2,67%4.148,33.989,94.148,30,28%4.050,62,48%4.015,23,41%3.989,94,49%
20114.162,05−0,29%4.177,64.153,84.159,9+2,03%4.153,8+0,25%4.156,90,97%4.177,62,37%
20104.174,3+3,81%4.2794.077,14.077,1+1,47%4.143,4+4,61%4.197,7+5,67%4.279+3,52%
20094.021,23−3,89%4.133,63.960,84.018,12,76%3.960,83,75%3.972,49,55%4.133,6+0,9%
20084.183,83+7,82%4.391,64.096,74.132+9,28%4.115+7,98%4.391,6+12,4%4.096,7+1,83%
20073.880,55+8,39%4.0233.781,23.781,2+6,97%3.810,9+5,63%3.907,1+8,54%4.023+12,43%
20063.580,15+4,67%3.607,83.534,83.534,8+5,5%3.607,8+5,32%3.599,7+5,72%3.578,3+2,23%
20053.420,28+3,62%3.500,13.350,53.350,5+4,33%3.425,6+4,04%3.404,9+0,84%3.500,1+5,32%
20043.300,93+5,19%3.376,43.211,43.211,4+2,97%3.292,7+5,16%3.376,4+8,75%3.323,2+3,95%
20033.137,95+5,08%3.1973.104,73.118,9+6,67%3.131,2+4,8%3.104,7+2,26%3.197+6,65%
20022.986,33+3,5%3.0362.9242.924+0,5%2.987,7+3,96%3.036+6,22%2.997,6+3,37%
20012.885,43+5,96%2.909,42.858,32.909,4+10,81%2.874+5,01%2.858,3+3,14%2.900+5,12%
20002.723,13+5,72%2.771,32.625,62.625,6+3,86%2.736,9+6,73%2.771,3+7,51%2.758,7+4,78%
19992.575,7+4,16%2.632,92.527,92.527,9+1,88%2.564,4+5,24%2.577,6+2,98%2.632,9+6,58%
19982.472,8+8,62%2.502,92.436,72.481,2+13,2%2.436,7+7,41%2.502,9+10,68%2.470,4+3,59%
19972.276,65+3,96%2.384,92.191,82.191,8+3,67%2.268,6+4,46%2.261,3+3,62%2.384,9+4,07%
19962.189,95·2.291,62.114,22.114,22.171,82.182,22.291,6

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế