Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ Croatia
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ Croatia của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 12.770,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ | |||||||||||
| Croatia | 12.770,6 | 12.612,4 | 12.415 | 12.322,5 | 12.027,7 | 12.552,4 | 12.299,6 | 11.599,8 | 11.857 | 11.295,5 | |
| Litva | 16.587,4 | 15.123 | 14.490,6 | 14.527,8 | 14.424,3 | 14.753,3 | 13.745,2 | 13.578,8 | 13.625,3 | 13.163,5 |
Hiểu về nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ Croatia
Biến số kinh tế đo lường tổng giá trị các sản phẩm và dịch vụ mà quốc gia ven biển vùng biển Adriatic mua sắm từ các đối tác nước ngoài. Danh mục này bao gồm nguyên liệu thô phục vụ ngành du lịch, máy móc kỹ thuật và hàng tiêu dùng, loại trừ các sản phẩm quá cảnh không tiêu thụ tại chỗ. Khác với các chỉ tiêu phản ánh năng lực nội lực, thước đo này cho thấy mức độ dung nạp hàng hóa ngoại nhập của thị trường.
Giá trị này cập nhật theo quý và thường trải qua quy trình kiểm tra, điều chỉnh nhiều lần trước khi có bản tổng kết cuối cùng. Người theo dõi cần so sánh với cùng kỳ năm trước để loại bỏ tác động từ chu kỳ du lịch mạnh yếu theo từng giai đoạn trong năm.
Câu hỏi thường gặp
- Ngành nào chi phối phần lớn lượng mua sắm ngoại biên này?
- Các ngành phục vụ cơ sở hạ tầng du lịch và tiêu dùng nội địa chiếm tỷ lệ đáng kể.
- Vì sao số liệu các kỳ gần đây hay được tính lại?
- Do các cơ quan chức năng cần thời gian khớp nối dữ liệu từ nhiều nguồn khai báo khác nhau.
- Phương pháp đối chiếu nào là chuẩn xác nhất?
- So sánh tương quan với cùng kỳ năm trước để thấy rõ nhịp tăng trưởng thực tế.