Croatia

Croatia kỳ Q1-2026 đạt 9.881,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Croatia9.881,59.808,89.635,69.499,39.929,19.786,29.3879.478,59.149,78.782
Litva11.943,511.394,811.404,611.182,611.390,610.546,710.367,410.380,810.224,410.120,2

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20269.881,5+1,68%9.881,59.881,59.881,50,48%···
20259.718,2+2,83%9.929,19.499,39.929,1+8,52%9.499,3+0,22%9.635,6+2,65%9.808,8+0,23%
20249.450,35+8,36%9.786,29.149,79.149,7+4,89%9.478,5+8,83%9.387+8,25%9.786,2+11,43%
20238.721,5−4,15%8.7828.671,98.723+1,22%8.709,11,22%8.671,910,83%8.7824,94%
20229.099,43+26,82%9.725,48.617,88.617,8+29,87%8.816,5+28,05%9.725,4+32,35%9.238+17,95%
20217.175,35+16,98%7.832,46.635,96.635,90,98%6.885,1+32,92%7.348+20,18%7.832,4+19,78%
20206.133,7−12,12%6.701,75.1806.701,74,32%5.18026,17%6.114,111,98%6.5395,92%
20196.979,28+6,64%7.016,36.9467.004+9,13%7.016,3+9,37%6.946+5,59%6.950,8+2,72%
20186.544,58+7,39%6.7676.415,26.418,1+6,95%6.415,2+6,91%6.578+6,89%6.767+8,77%
20176.094,35+8,54%6.221,66.000,46.001,2+11,13%6.000,4+6,51%6.154,2+8,9%6.221,6+7,76%
20165.614,63+6,45%5.773,75.400,25.400,2+5,17%5.633,4+8,5%5.651,2+6,09%5.773,7+6,07%
20155.274,33+9,34%5.443,45.134,85.134,8+8,86%5.192,2+6,89%5.326,9+8,13%5.443,4+13,53%
20144.823,9+3,48%4.926,24.716,94.716,9+6,79%4.857,7+3,05%4.926,2+4,17%4.794,8+0,19%
20134.661,48+3,14%4.785,74.4174.4174,73%4.714,1+5,14%4.729,1+5,4%4.785,7+7,05%
20124.519,35−2,31%4.636,54.470,64.636,50,75%4.483,72,64%4.486,63,51%4.470,62,33%
20114.626,13+2,58%4.671,74.577,44.671,7+5,34%4.605,5+5,56%4.649,9+1,91%4.577,42,16%
20104.509,73−3,05%4.678,64.362,84.434,77,46%4.362,87,85%4.562,8+0,03%4.678,6+3,54%
20094.651,7−20,32%4.792,24.518,54.792,218,91%4.734,523,43%4.561,622,51%4.518,515,88%
20085.837,9+3,8%6.183,35.371,45.910+6,22%6.183,3+9,78%5.886,9+5,18%5.371,45,84%
20075.624,45+5,99%5.704,65.563,95.563,9+3,89%5.632,3+5,58%5.597+7,38%5.704,6+7,17%
20065.306,4+8,4%5.355,65.212,45.355,6+15,8%5.334,6+6,9%5.212,4+6,73%5.323+4,73%
20054.895,33+5,13%5.082,54.624,84.624,8+2,41%4.990,5+6,73%4.883,5+3,85%5.082,5+7,42%
20044.656,33+5,31%4.731,64.515,84.515,8+7,18%4.675,6+9,17%4.702,3+3,24%4.731,6+2,07%
20034.421,55+11,7%4.635,54.213,14.213,1+11,87%4.282,7+11,09%4.554,9+11,12%4.635,5+12,69%
20023.958,43+18,14%4.113,53.7663.766+16,65%3.855,1+13,51%4.099,1+22,27%4.113,5+20,1%
20013.350,58+11,98%3.4253.228,43.228,4+12,07%3.396,3+17,81%3.352,6+10,93%3.425+7,62%
20002.992,05+7,13%3.182,42.880,62.880,6+5,68%2.882,8+3,71%3.022,4+11,11%3.182,4+8,03%
19992.792,9−3,2%2.945,92.720,12.725,92,51%2.779,76,05%2.720,110,27%2.945,9+6,94%
19982.885,15−10,53%3.031,32.754,62.7966,32%2.958,72,62%3.031,36,01%2.754,624,54%
19973.224,67+29%3.650,42.984,72.984,7+28,98%3.038,3+27,31%3.225,3+27,15%3.650,4+32,17%
19962.499,8+9,7%2.761,82.314,12.314,10,13%2.386,6+2,89%2.536,7+12,01%2.761,8+24,78%
19952.278,7·2.319,62.213,32.317,12.319,62.264,82.213,3

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế