Croatia

Croatia kỳ Q1-2026 đạt 4.062,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tích luỹ tài sản gộp (giá so sánh)
Croatia4.062,33.939,54.149,53.910,43.9813.7333.806,33.768,53.454,43.452,1
Litva3.055,43.085,73.020,12.892,82.8272.693,62.497,22.429,82.309,42.306,9

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.062,3+1,68%4.062,34.062,34.062,3+2,04%···
20253.995,1+8,25%4.149,53.910,43.981+15,24%3.910,4+3,77%4.149,5+9,02%3.939,5+5,53%
20243.690,55+10,94%3.806,33.454,43.454,4+1,04%3.768,5+13,26%3.806,3+22,48%3.733+8,14%
20233.326,48−5,84%3.452,13.107,63.41915,58%3.327,2+0,39%3.107,65,53%3.452,10,74%
20223.532,9+15,37%4.050,13.289,54.050,1+34,67%3.314,3+6,42%3.289,5+9,19%3.477,7+11,67%
20213.062,18+1,84%3.114,43.007,43.007,4+16,26%3.114,4+28,19%3.012,628,84%3.114,3+12,13%
20203.006,83−3,1%4.233,62.429,52.586,822,59%2.429,525,31%4.233,6+49,47%2.777,46,96%
20193.103,02+0,54%3.341,72.832,43.341,7+11,81%3.252,8+13,65%2.832,48,6%2.985,212,1%
20183.086,4+11,82%3.396,22.8622.988,6+16,29%2.862+8,33%3.098,8+7,87%3.396,2+14,88%
20172.760,25+8,39%2.956,42.5702.570+1,31%2.641,9+1,83%2.872,7+20,84%2.956,4+10,4%
20162.546,53+5,74%2.677,82.377,22.536,8+7,31%2.594,3+14,8%2.377,27,04%2.677,8+9,22%
20152.408,28+10,22%2.557,32.259,92.364,1+15,11%2.259,9+4,22%2.557,3+13,73%2.451,8+8,04%
20142.185−4,53%2.269,32.053,72.053,72,62%2.168,411,9%2.248,60,39%2.269,32,45%
20132.288,58+5,4%2.461,42.1092.1098,5%2.461,4+15,99%2.257,5+3,61%2.326,4+11,87%
20122.171,38−4,58%2.3052.079,62.3052,57%2.122,15%2.178,84,93%2.079,65,97%
20112.275,7−4,85%2.365,72.211,62.365,73,46%2.233,7+5,6%2.291,813,54%2.211,65,9%
20102.391,65−15,91%2.650,72.115,22.450,47,33%2.115,224,4%2.650,710,88%2.350,320,61%
20092.844,23−21,22%2.974,32.644,22.644,228,84%2.797,926,61%2.974,319,59%2.960,57,89%
20083.610,33+8,85%3.812,53.2143.715,8+6,16%3.812,5+17,08%3.699+16,92%3.2143,98%
20073.316,83+5,66%3.500,13.163,73.500,1+12,06%3.256,2+3,26%3.163,70,43%3.347,3+7,88%
20063.139,15+14,22%3.177,33.102,73.123,3+23,5%3.153,3+16,26%3.177,3+12,25%3.102,7+6,19%
20052.748,43+5,98%2.921,82.5292.5292,88%2.712,3+6,59%2.830,6+7,89%2.921,8+12,33%
20042.593,3+1,7%2.623,62.544,62.603,9+12,91%2.544,6+4,21%2.623,63,76%2.601,14,59%
20032.550,02+21,38%2.726,22.306,12.306,1+18,87%2.441,7+19,86%2.726,2+24,04%2.726,1+22,34%
20022.100,8+19,89%2.228,31.9401.940+9,27%2.037,11,63%2.197,8+52,19%2.228,3+29,64%
20011.752,3+9,1%2.070,91.444,11.775,4+13,26%2.070,9+36,82%1.444,114,2%1.718,8+3,53%
20001.606,12−2,72%1.683,11.513,61.567,65,8%1.513,617,97%1.683,1+6,92%1.660,2+9,19%
19991.650,98−3,64%1.845,21.520,41.664,20,21%1.845,2+20,57%1.574,113,72%1.520,416,95%
19981.713,28−8,08%1.830,61.530,41.667,7+0,64%1.530,418,06%1.824,4+7,63%1.830,618,11%
19971.863,85+35,03%2.235,41.657,11.657,1+15,57%1.867,8+29,5%1.695,1+33,33%2.235,4+62,74%
19961.380,3+26,3%1.442,31.271,41.433,9+35,47%1.442,3+48,49%1.271,46,48%1.373,6+39,85%
19951.092,88·1.359,5971,31.058,5971,31.359,5982,2

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế