Xuất khẩu hàng hóa Bulgaria (giá hiện hành)
Xuất khẩu hàng hóa Bulgaria (giá hiện hành) của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 11.002,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu hàng hoá | |||||||||||
| Bulgaria | 11.002,7 | 10.792,8 | 10.584,1 | 10.559,3 | 10.677,8 | 10.826,3 | 11.099,4 | 10.969,3 | 10.658,4 | 10.742,3 | |
| Luxembourg | 7.059,4 | 7.172,8 | 7.328,3 | 7.294,5 | 7.406 | 7.442,2 | 7.139,4 | 7.106,4 | 7.190,6 | 7.157,1 |
Hiểu về xuất khẩu hàng hóa Bulgaria (giá hiện hành)
Toàn bộ giá trị hàng hóa vật chất mà nền kinh tế vùng Đông Nam Âu đưa qua biên giới để bán cho các đối tác quốc tế, không tính đến các dịch vụ quá cảnh hay hỗ trợ thương mại. Chỉ tiêu này giúp nhìn nhận rõ năng lực sản xuất thực tế của khu vực thay vì dựa vào các dòng vốn tài chính biến động.
Số liệu được công bố định kỳ theo quý theo lịch trình chuẩn hóa, đôi khi kèm theo các bản hiệu chỉnh kỹ thuật cho giai đoạn trước đó. Người theo dõi nên đối chiếu dữ liệu với cùng kỳ năm trước để đánh giá đúng nhịp độ phát triển thay vì kỳ vọng vào mức tăng trưởng đồng đều giữa các quý.
Câu hỏi thường gặp
- Hoạt động nào được ghi nhận trong chỉ tiêu này?
- Các giao dịch chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa vật chất từ trong nước ra nước ngoài.
- Làm thế nào để đọc biểu đồ một cách chính xác nhất?
- Nên nhìn vào xu hướng của cùng một quý qua các năm để thấy rõ chiều hướng vận động.
- Các dịch vụ tài chính có nằm trong biểu đồ này không?
- Tuyệt đối không, vì danh mục chỉ giới hạn ở các sản phẩm hữu hình.