Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 11.748,6 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ (giá so sánh)
Bulgaria11.748,611.766,911.005,910.689,110.863,110.588,310.576,910.547,710.146,710.105,3
Luxembourg28.314,128.36228.911,328.335,928.135,427.09927.024,228.351,729.292,231.465,8

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202611.748,6+6,02%11.748,611.748,611.748,6+8,15%···
202511.081,25+5,89%11.766,910.689,110.863,1+7,06%10.689,1+1,34%11.005,9+4,06%11.766,9+11,13%
202410.464,9+3,93%10.588,310.146,710.146,71,35%10.547,7+6,55%10.576,9+5,89%10.588,3+4,78%
202310.069,58−5,44%10.285,19.898,910.285,13,45%9.898,98,19%9.9895,66%10.105,34,41%
202210.648,53+15,34%10.781,610.57210.652,3+16,3%10.781,6+16,79%10.588,2+13,34%10.572+14,97%
20219.232+10,7%9.341,79.159,29.159,2+4,87%9.231,3+23,63%9.341,7+12,89%9.195,8+3,52%
20208.339,73−4,19%8.883,47.466,98.733,8+1,68%7.466,913,42%8.274,85,69%8.883,4+0,59%
20198.704,68+5,36%8.830,98.589,78.589,7+4,88%8.624,3+3,54%8.773,8+6,64%8.830,9+6,39%
20188.261,88+5,59%8.329,18.190,38.190,3+6,21%8.329,1+7,44%8.227,8+5,04%8.300,3+3,74%
20177.824,5+7,29%8.001,17.711,67.711,6+7,83%7.752+6,47%7.833,3+6,88%8.001,1+7,97%
20167.293+5,02%7.410,27.151,87.151,8+3,58%7.280,9+4,5%7.329,1+6,64%7.410,2+5,35%
20156.944,63+4,72%7.033,86.872,86.904,8+6,51%6.967,1+6,34%6.872,8+2,23%7.033,8+3,93%
20146.631,38+5,19%6.767,76.482,86.482,8+7,2%6.551,8+5,11%6.723,2+0,45%6.767,7+8,39%
20136.304,38+4,34%6.693,16.047,66.047,6+3,27%6.233,20,12%6.693,1+9,93%6.243,6+4,33%
20126.042,4+5,38%6.240,45.856,35.856,3+3,03%6.240,4+12,55%6.088,7+4,99%5.984,2+1,28%
20115.734,05+9,63%5.908,85.544,45.683,9+14,79%5.544,4+7,43%5.799,1+10,82%5.908,8+5,97%
20105.230,28−0,26%5.575,84.951,64.951,65,08%5.1611,79%5.232,7+0,21%5.575,8+5,55%
20095.243,92−21,53%5.282,45.216,45.216,420,9%5.255,225,74%5.221,720,76%5.282,418,37%
20086.683,13+4,86%7.076,96.470,86.594,8+7,46%7.076,9+15,48%6.590+2,14%6.470,84,51%
20076.373,23+22,59%6.776,26.1286.136,9+25,15%6.128+22,16%6.451,8+18,62%6.776,2+24,63%
20065.198,98+15,94%5.439,14.903,54.903,5+19,64%5.016,4+14,16%5.439,1+18,41%5.436,9+12,08%
20054.484,2+14,4%4.850,84.098,54.098,5+11,12%4.394+14,33%4.593,5+17,98%4.850,8+14,02%
20043.919,88+26,26%4.254,43.688,23.688,2+37,46%3.843,3+20,91%3.893,6+21,51%4.254,4+26,9%
20033.104,7+15,21%3.352,62.683,22.683,2+6,85%3.178,7+18,88%3.204,3+14,15%3.352,6+20,28%
20022.694,88+6,26%2.807,22.511,12.511,19,98%2.673,9+13,62%2.807,2+7,26%2.787,3+16,91%
20012.536,08+12,48%2.789,62.353,32.789,6+22,1%2.353,3+10,59%2.617,2+22,01%2.384,23,14%
20002.254,78−10,24%2.461,42.1282.284,611,1%2.1284,36%2.145,123,85%2.461,4+1,05%
19992.511,95+16,62%2.8172.2252.569,9+13,93%2.225+7,58%2.817+34,16%2.435,9+11,1%
19982.154,05−2%2.255,72.068,22.255,7+4,16%2.068,23,97%2.099,710,88%2.192,6+3,6%
19972.197,98+2,56%2.3562.116,52.165,6+20,02%2.153,811,27%2.356+38,58%2.116,519,84%
19962.143,1·2.640,51.700,11.804,32.427,51.700,12.640,5

31 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế