Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 10.608,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi tiêu chính phủ (giá so sánh)
Bồ Đào Nha10.608,210.571,610.532,810.488,510.441,310.392,210.358,410.321,710.288,410.280,2
Hy Lạp9.942,59.707,69.740,19.812,29.788,39.917,19.768,49.733,39.467,810.107

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202610.608,2+0,95%10.608,210.608,210.608,2+1,6%···
202510.508,55+1,63%10.571,610.441,310.441,3+1,49%10.488,5+1,62%10.532,8+1,68%10.571,6+1,73%
202410.340,18+1,47%10.392,210.288,410.288,4+1,91%10.321,7+1,69%10.358,4+1,19%10.392,2+1,09%
202310.190,83+1,78%10.280,210.095,810.095,8+0,97%10.150,3+1,93%10.237+2,43%10.280,2+1,78%
202210.012,78+1,66%10.100,49.958,19.998,6+4,11%9.958,1+0,71%9.9940,09%10.100,4+1,99%
20219.849,6+3,78%10.002,99.603,79.603,7+1,92%9.888,1+8,32%10.002,9+3,38%9.903,7+1,73%
20209.490,47+0,4%9.734,99.128,89.422,4+0,69%9.128,83,08%9.675,8+2,02%9.734,9+1,94%
20199.452,72+2,09%9.549,89.357,59.357,5+1,39%9.419,3+1,82%9.484,3+2,47%9.549,8+2,68%
20189.259,1+0,53%9.300,69.2299.229+0,24%9.251,3+0,46%9.255,5+0,49%9.300,6+0,92%
20179.210,5+0,11%9.215,69.206,99.206,9+0,15%9.209,20,28%9.210,3+0,37%9.215,6+0,21%
20169.200,1+0,98%9.234,79.176,79.192,9+1,58%9.234,7+1,03%9.176,7+0,73%9.196,1+0,59%
20159.110,83+0,74%9.142,29.050,39.050,30,33%9.140,3+0,98%9.110,5+0,98%9.142,2+1,33%
20149.043,95−0,46%9.080,69.021,89.080,60,43%9.051,60,27%9.021,8+0,08%9.021,81,2%
20139.085,63−2,15%9.131,69.014,29.120,22,76%9.076,52,91%9.014,22,43%9.131,60,48%
20129.285,55−3,54%9.378,89.175,89.378,83,69%9.3493,96%9.238,63,46%9.175,83,03%
20119.626,28−3,79%9.738,69.462,49.738,63,81%9.734,43,63%9.569,73,84%9.462,43,89%
201010.005,68−1,23%10.124,49.844,910.124,4+0,76%10.101,20,29%9.952,22,16%9.844,93,19%
200910.130+2,78%10.171,910.048,210.048,2+2,56%10.130,8+3,23%10.171,9+3,12%10.169,1+2,22%
20089.855,95+0,54%9.948,29.797,79.797,7+0,15%9.814+0,08%9.863,9+0,51%9.948,2+1,42%
20079.802,95+0,55%9.814,19.783,29.783,2+0,16%9.805,8+0,64%9.814,1+0,81%9.808,7+0,58%
20069.749,5−0,37%9.767,19.7359.767,1+0,3%9.743,90,5%9.7350,79%9.7520,47%
20059.785,25+2,79%9.812,99.737,89.737,8+3,65%9.792,7+3,41%9.812,9+2,65%9.797,6+1,49%
20049.519,58+2,75%9.653,59.3959.395+2,04%9.470,1+2,5%9.559,7+3,01%9.653,5+3,44%
20039.264,93+1,83%9.332,79.207,39.207,3+2,02%9.239+1,78%9.280,7+1,7%9.332,7+1,81%
20029.098,78+2,63%9.166,99.024,99.024,9+2,99%9.077,6+2,76%9.125,7+2,52%9.166,9+2,25%
20018.865,65+3,7%8.964,98.7638.763+4,23%8.833,5+3,87%8.901,2+3,51%8.964,9+3,2%
20008.549,35+4,07%8.686,88.407,58.407,5+3,4%8.504,1+3,97%8.599+4,39%8.686,8+4,5%
19998.215,23+3,49%8.3138.131,18.131,1+4,78%8.179,3+3,52%8.237,5+2,86%8.313+2,86%
19987.937,98+6,68%8.081,77.760,17.760,1+6,04%7.901,4+7,18%8.008,7+7,23%8.081,7+6,29%
19977.440,63+2,32%7.603,67.318,37.318,3+1,21%7.372,1+1,42%7.468,5+2,47%7.603,6+4,17%
19967.271,83+2,87%7.299,47.230,57.230,5+3,9%7.269+3,32%7.288,4+2,54%7.299,4+1,74%
19957.069,15·7.174,86.958,96.958,97.035,37.107,67.174,8

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế