Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 13.647 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tích luỹ tài sản gộp (giá so sánh)
Bồ Đào Nha13.64712.673,913.03412.616,512.382,612.033,412.487,911.797,311.537,711.660,6
Hy Lạp8.4489.204,28.568,37.9578.450,79.169,98.999,38.804,78.407,57.892,4

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202613.647+7,65%13.64713.64713.647+10,21%···
202512.676,75+5,96%13.03412.382,612.382,6+7,32%12.616,5+6,94%13.034+4,37%12.673,9+5,32%
202411.964,08+3,83%12.487,911.537,711.537,7+2,84%11.797,3+5,16%12.487,9+4,12%12.033,4+3,2%
202311.522,88+1,88%11.993,211.218,111.219,63,36%11.218,1+0,48%11.993,2+7,96%11.660,6+2,69%
202211.309,7+4,85%11.61011.109,411.610+9,76%11.164,8+5,76%11.109,4+3,75%11.354,6+0,44%
202110.786,48+10,52%11.304,610.556,510.577,2+4,14%10.556,5+17,77%10.707,6+10,66%11.304,6+10,38%
20209.759,43−4,86%10.241,38.963,610.156,41,28%8.963,612,62%9.676,47,89%10.241,3+2,59%
201910.258,45+3,49%10.505,49.983,210.287,6+7,09%10.257,6+5,82%10.505,4+5,3%9.983,23,74%
20189.912,08+8,04%10.371,39.606,69.606,6+11,64%9.693,4+4,62%9.977+7,98%10.371,3+8,17%
20179.174,28+11,44%9.587,68.604,88.604,8+6,27%9.264,9+14,65%9.239,8+13,86%9.587,6+11%
20168.232,78+2,87%8.637,78.081,28.096,9+3,33%8.081,21,24%8.115,3+4,13%8.637,7+5,32%
20158.003,28+5,86%8.201,27.793,47.836+4,25%8.182,5+8,81%7.793,4+4,68%8.201,2+5,68%
20147.560,4+3,88%7.760,17.444,77.516,8+6,68%7.520+2,95%7.444,7+2,01%7.760,1+3,97%
20137.278,15−4,91%7.464,17.046,37.046,315,6%7.304,33,2%7.297,91,57%7.464,1+2,14%
20127.654,15−17,09%8.3497.307,78.34916,75%7.545,720,87%7.414,218,38%7.307,711,75%
20119.232,23−13,39%10.029,28.280,510.029,26,18%9.535,312,75%9.083,912,58%8.280,522,08%
201010.658,95+2,9%10.928,110.391,510.689,6+3,99%10.928,1+4,9%10.391,5+1,08%10.626,6+1,64%
200910.358,47−11,58%10.455,310.279,610.279,613,31%10.418,113,1%10.280,912,97%10.455,36,66%
200811.714,98+0,89%11.988,511.201,611.857,4+4%11.988,5+4,02%11.812,4+1,38%11.201,65,6%
200711.611,13+3,87%11.866,311.401,511.401,5+2,15%11.525,21,26%11.651,5+10,12%11.866,3+5,02%
200611.178,28−0,14%11.671,810.580,911.161,32,3%11.671,8+4,95%10.580,94,72%11.299,1+1,57%
200511.193,68−0,53%11.424,211.104,811.424,2+2,65%11.120,8+2,15%11.104,83,58%11.124,93,1%
200411.253,5+4,61%11.517,510.88711.129,1+6,63%10.887+5,36%11.517,5+5,21%11.480,4+1,48%
200310.757,55−9,67%11.313,310.332,710.437,316,23%10.332,715,22%10.946,96,85%11.313,3+0,7%
200211.908,73−5,5%12.46011.235,112.460+5,7%12.188,25,36%11.751,68,96%11.235,112,46%
200112.602,3+1,81%12.908,511.78811.7884,13%12.878,8+3,7%12.908,5+4,83%12.833,9+2,78%
200012.378,65+1,66%12.486,212.295,412.295,4+3,54%12.419,2+2,59%12.313,8+1,05%12.486,20,42%
199912.176,43+7,51%12.539,111.875,311.875,3+8,38%12.105,8+6,92%12.185,5+9,15%12.539,1+5,73%
199811.325,78+12,22%11.860,110.956,710.956,7+12,88%11.322,8+13,08%11.163,5+9,53%11.860,1+13,43%
199710.092,1+12,92%10.455,89.706,89.706,8+17,26%10.013,2+13,25%10.192,6+11,44%10.455,8+10,26%
19968.937+4,18%9.482,58.277,78.277,71,87%8.841,5+0,53%9.146,3+7,45%9.482,5+10,63%
19958.578,6·8.7958.435,78.435,78.7958.512,18.571,6

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế