Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 49.930 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:39

Chỉ tiêu này trong bảng GDP châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiêu dùng cuối cùng (giá so sánh)
Bồ Đào Nha49.93049.839,849.445,648.963,748.617,448.590,147.805,647.421,247.079,446.971,8
Hy Lạp46.730,446.459,946.255,646.155,846.251,845.710,345.812,445.647,645.018,945.457,3

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202649.930+1,45%49.93049.93049.930+2,7%···
202549.216,63+3,13%49.839,848.617,448.617,4+3,27%48.963,7+3,25%49.445,6+3,43%49.839,8+2,57%
202447.724,08+2,64%48.590,147.079,447.079,4+1,7%47.421,2+2,22%47.805,6+3,17%48.590,1+3,45%
202346.497,75+2,27%46.971,846.290,746.290,7+2,26%46.390,4+2,99%46.338,1+1,67%46.971,8+2,18%
202245.464,53+4,69%45.968,145.04545.268,6+10,51%45.045+3,21%45.576,4+2,61%45.968,1+2,86%
202143.428,45+4,64%44.687,840.963,840.963,85,23%43.645+15,89%44.417,2+4,24%44.687,8+5,11%
202041.502,23−5,22%43.22537.660,443.2250,64%37.660,413,65%42.609,42,9%42.514,13,69%
201943.785,95+3,16%44.143,743.504,643.504,6+3,29%43.612,7+3,16%43.882,8+3,38%44.143,7+2,82%
201842.443,77+2,11%42.931,442.118,642.118,6+1,65%42.276,7+2,2%42.448,4+1,95%42.931,4+2,64%
201741.566,65+1,41%41.827,641.36541.436,6+1,68%41.365+1,24%41.637,4+1,68%41.827,6+1,04%
201640.990,33+2,05%41.397,740.753,940.753,9+2,5%40.859,6+1,56%40.950,1+1,54%41.397,7+2,59%
201540.168,1+1,53%40.350,839.759,539.759,5+1,2%40.232,8+2,07%40.329,3+1,45%40.350,8+1,41%
201439.561,27+1,68%39.788,839.287,339.287,3+1,9%39.415,1+1,51%39.753,9+2,31%39.788,8+1,02%
201338.905,88−1,39%39.386,938.553,338.553,33,96%38.827,61,93%38.855,71,14%39.386,9+1,55%
201239.455,33−4,93%40.142,438.784,140.142,44,99%39.592,15,26%39.302,74,94%38.784,14,52%
201141.502,27−3,71%42.250,940.620,742.250,92,1%41.790,63,4%41.346,93,7%40.620,75,67%
201043.103,45+1,44%43.259,342.934,543.158,5+1,84%43.259,3+2,38%42.934,5+1,07%43.061,5+0,49%
200942.490,45−1,19%42.851,842.254,542.376,91,56%42.254,51,62%42.478,61,29%42.851,80,29%
200843.001,8+1,21%43.048,242.951,243.048,2+2,29%42.951,2+1,25%43.033,5+1,29%42.974,3+0,04%
200742.486,95+2,03%42.955,142.085,242.085,2+1,25%42.420,2+2,14%42.487,3+1,96%42.955,1+2,75%
200641.642,58+1,06%41.804,541.530,541.564,9+1,11%41.530,5+0,38%41.670,4+1,49%41.804,5+1,27%
200541.205,35+1,87%41.374,541.059,241.107,5+2,23%41.374,5+2,53%41.059,2+1,26%41.280,2+1,48%
200440.447,83+2,59%40.679,740.210,340.210,3+2,24%40.354+2,94%40.547,3+2,5%40.679,7+2,68%
200339.427,05+0,18%39.619,239.202,439.328,40,21%39.202,40,36%39.558,2+0,28%39.619,2+0,99%
200239.358,08+1,6%39.449,439.23139.409,8+1,96%39.342,1+1,74%39.449,4+2,12%39.231+0,59%
200138.737,88+1,5%39.000,838.629,838.652,8+1,31%38.668,1+2,18%38.629,8+0,93%39.000,8+1,6%
200038.165,1+3,8%38.387,837.844,938.154,8+4,73%37.844,9+3,7%38.272,9+3,58%38.387,8+3,22%
199936.766,4+4,86%37.190,736.430,236.430,2+6,12%36.493,8+4,62%36.950,9+4,74%37.190,7+4,02%
199835.061,55+5,2%35.754,934.329,734.329,7+4,19%34.882,3+5,8%35.279,3+4,99%35.754,9+5,79%
199733.329,95+3,15%33.798,532.947,732.947,7+2,76%32.971,2+2,58%33.602,4+3,28%33.798,5+3,97%
199632.311,93+3,37%32.53432.063,632.063,6+3,81%32.140,8+2,2%32.534+4,02%32.509,3+3,47%
199531.257,6·31.448,830.887,930.887,931.448,831.275,931.417,8

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế