GDP bình quân đầu người Hungary theo giá so sánh 2020
GDP bình quân đầu người Hungary theo giá so sánh 2020 của Châu Âu kỳ 2025 đạt 16.370 EUR/người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP bình quân đầu người (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1995 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP bình quân đầu người
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người (giá so sánh 2020) | |||||||||||
| Hungary | 16.370 | 16.210 | 16.050 | 16.160 | 15.470 | 14.370 | 14.980 | 14.240 | 13.460 | 12.880 | |
| Khu vực đồng euro | 37.030 | 36.560 | 36.330 | 36.400 | 35.280 | 33.140 | 35.310 | 34.820 | 34.270 | 33.440 |
Hiểu về GDP bình quân đầu người Hungary theo giá so sánh 2020
Tổng sản lượng kinh tế thực tế quy chuẩn trên mỗi cư dân tại vùng đất Trung Âu Hungary này, tính toán trên nền tảng giá cố định để triệt tiêu biến động lạm phát. Khác với các con số thô về sản lượng chung, thước đo này chia đều thành quả kinh tế cho từng cá nhân, thể hiện năng suất và mức độ phúc lợi vật chất trung bình.
Khi đọc số liệu, người xem nên ghi nhận rằng các kết quả gần nhất thường là ước tính ban đầu và sẽ được điều chỉnh khi có thông tin toàn diện hơn. Phép so sánh hữu ích nhất là đối chiếu với cùng kỳ năm trước nhằm tránh các hiệu ứng thời vụ ngắn hạn làm chệch hướng đánh giá dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Mức giá cố định đóng vai trò gì đối với kết quả?
- Nó giúp giữ nguyên sức mua của đồng tiền ở năm làm chuẩn, nhờ đó sự thay đổi hoàn toàn phản ánh khối lượng sản phẩm tăng giảm.
- Nhân khẩu dùng trong phép tính được xác định ra sao?
- Dựa trên số lượng dân thường trú tính bình quân trong suốt khoảng thời gian diễn ra hoạt động kinh tế.
- Vì sao số liệu các năm cũ đôi khi được tính lại?
- Do nguồn thông tin tài chính và thuế vụ được bổ sung đầy đủ hơn, buộc phải cập nhật lại để đạt độ chính xác cao nhất.