Xuất khẩu hàng hóa Bỉ (giá hiện hành)
Xuất khẩu hàng hóa Bỉ (giá hiện hành) của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 85.187,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu hàng hoá | |||||||||||
| Bỉ | 85.187,1 | 84.407 | 85.873,4 | 85.715,5 | 87.295,4 | 88.272,6 | 87.190,9 | 88.508,2 | 88.618,2 | 88.572,2 | |
| Ireland | 73.878,4 | 86.973,5 | 89.429,8 | 92.659,6 | 98.182,5 | 90.873,2 | 83.736,9 | 80.064,3 | 75.832,5 | 70.971,3 |
Hiểu về xuất khẩu hàng hóa Bỉ (giá hiện hành)
Giá trị thương mại hàng hóa quốc tế của nền kinh tế cửa ngõ Tây Bắc Âu này ghi nhận toàn bộ các sản phẩm vật chất được vận chuyển qua biên giới ra bên ngoài, không tính dịch vụ hay luồng vốn đầu tư tài chính. Khác với các chỉ số đo lường sức mua nội địa, thước đo này tập trung hoàn toàn vào năng lực cạnh tranh của các nhà máy và xí nghiệp hướng ra thị trường nước ngoài.
Thông tin được phát hành định kỳ theo quý, trong đó các bản thảo ban đầu thường mang tính ước lượng sơ bộ và có thể chịu sự điều chỉnh kỹ thuật sau đó. Khi phân tích, người xem nên đặt cạnh chu kỳ tương ứng của năm trước nhằm triệt tiêu các biến động mùa vụ đặc trưng, đồng thời lưu ý quy đổi tiền tệ nếu có sự biến động mạnh của tỷ giá.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh điều gì về kinh tế Bỉ?
- Thước đo này thể hiện tổng giá trị vật phẩm mà các doanh nghiệp địa phương bán ra thị trường quốc tế.
- Vì sao cần so sánh với cùng kỳ năm trước?
- Cách đối chiếu này giúp loại bỏ ảnh hưởng từ các mùa vụ mua sắm khác nhau trong năm.
- Số liệu có được điều chỉnh lại sau lần công bố đầu không?
- Có, các cơ quan chức năng thường rà soát và cập nhật lại khi có thêm dữ liệu chính thức.